NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị điện khác Tìm thấy 23063
Emailphantoi8788@gmail.com
Phone0914274833
Mã số thuế0111032663
Tên viết tắtDUC CHINH TRANSPORTATION TM AND DV CO., LTD
Tên quốc tếDUC CHINH TRANSPORTATION TM AND DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN TỚI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T09:10:06
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
5224
7730
6209
5229
5225
5221
5222
5210
4322
4321
3320
6201
2750
2652
2620
2710
2790
2651
2670
3312
3314
3313
3319
9521
3315
6202
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4931
4911
5021
4299
4102
Emailtsinh5912@gmail.com
Phone0389751784
Mã số thuế0111028240
Tên viết tắtCƠ KHÍ XÂY DỰNG TĐS VIỆT NAM
Tên quốc tếTĐS VIETNAM CONSTRUCTION ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC SINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T17:11:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4741
4791
4784
4763
4764
2432
2431
2592
8299
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2591
2511
2593
2513
2599
2790
2512
3311
3312
3314
3313
3319
Phone0949922223
Mã số thuế0111027984
Tên viết tắtORIONA.,.JSC
Tên quốc tếORIONALIGHTINGIMPORT EXPORT AND MANUFACTURING JOINTSTOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T17:11:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4690
4759
4752
4774
4773
4719
4742
7710
4610
2592
8299
4321
2511
2593
3511
2750
2610
2819
2710
2640
2740
2790
Emailbaochau.tmdv@gmail.com
Phone0903302817
Mã số thuế0318918225
Tên viết tắtBAO CHAU CONSTRUCTION CONSULTING SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếBAO CHAU CONSTRUCTION CONSULTING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TÚ TRINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T15:10:07
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4663
8130
4330
7110
4390
4322
4321
4329
3320
2731
2732
2750
3290
2720
2733
2740
2790
3314
3700
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
Emailnguyenducluong2008@gmail.co
Phone0784926894
Mã số thuế2301330012
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC LƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T15:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4511
4690
4663
4520
7730
7710
4312
1610
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2814
2511
2593
2731
2732
2750
1622
2811
1621
3290
2420
2815
2813
2513
2599
1629
2410
2733
2740
2790
2812
2512
3319
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0373999992
Mã số thuế0111028723
Tên quốc tếAN PHU DIGITAL TECHNOLOGY SOLUTIONS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:39:50
Tên ngành nghề
4651
4652
4759
4752
4789
4773
4799
4741
4761
4753
4791
4784
4763
4764
7730
6312
8533
8531
8532
1812
6399
8559
4330
7490
6209
5229
8299
8220
6619
7110
7410
9101
7020
6190
4390
1811
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2731
2610
2620
2710
2790
2651
2630
3312
8230
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0588335841
Mã số thuế6300379044
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4711
4530
4520
5224
7730
4312
7830
4330
7110
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2013
2790
4933
4222
4221
4212
4101
4102
Phone0389988558
Mã số thuế2301330090
Tên quốc tếJOYBOX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG ĐOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4723
4799
4719
4312
7820
7830
4610
8292
5510
5630
2592
4330
7810
8299
9329
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1701
2511
1709
2732
2750
1702
2610
2710
2211
2640
2599
2219
2220
2733
2790
3312
3314
3319
3830
3700
3812
3811
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4299
4291
4101
3900
3822
3821
Emailsnijsc.vn@gmail.com
Phone0947898761
Mã số thuế0111026187
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T13:10:04
Tên ngành nghề
4659
4653
7710
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2513
2720
2640
2599
2220
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
3319
4933
5022
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0989351883
Mã số thuế2301329779
Tên viết tắtZHONGZHENG VIETNAM PRECISION CUTTING TOOL TECHNIQUE CO.,LTD
Tên quốc tếZHONGZHENG VIETNAM PRECISION CUTTING TOOL TECHNIQUE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ THỊNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T11:10:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4774
4789
4773
4785
4741
4761
4783
4784
4742
4764
8292
1812
2432
2431
2592
6209
8299
7110
7020
1811
7120
3320
6201
7212
7211
2591
2680
1701
2511
1709
2593
2750
1702
2011
3290
2420
2610
2620
2013
2211
2640
2599
2219
2220
2410
2790
2651
2630
2670
6202