NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị điện khác Tìm thấy 23063
Emailnguyenconghau85@gmail.com
Phone0962885239
Mã số thuế0111023193
Tên viết tắtEVA VINA HOUSEHOLD ELECTRICAL APPLIANCES CO.LTD
Tên quốc tếEVA VINAHOUSEHOLD ELECTRICAL APPLIANCES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T10:39:45
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4741
4784
4742
4610
8299
4322
4321
2731
2732
2750
2710
2640
2733
2740
2790
Phone0986357696
Mã số thuế2401018664
Người đại diệnDƯƠNG THỊ LÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T09:40:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4652
4690
4663
4752
4741
7730
4610
2592
8299
7410
7020
7120
3320
2591
2511
2731
2732
2750
3290
2610
2829
2822
2620
2710
2211
2640
2599
2219
2220
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3311
3312
3314
4933
4932
4931
Emailvietnam@sam-tat.com
Phone0338023033
Mã số thuế0111023108
Tên viết tắtSAM TAT VIETNAM SPRINGINDUSTRY CO., LTD.
Tên quốc tếSAM TAT VIETNAM SPRINGINDUSTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAK CHI IP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T17:10:24
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4752
4741
4791
4742
5224
7730
2592
4330
5229
8299
6619
4390
4322
4321
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2811
2610
2822
2823
2620
2710
2640
2599
2733
2740
2790
2651
2670
2512
8230
Emailecowisevn@gmail.com
Phone0986120208
Mã số thuế0111023228
Tên viết tắtECOWISE.,JSC
Tên quốc tếECOWISE TECHNOLOGY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TRỌNG UYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T15:40:05
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4530
4542
4520
5224
7710
4513
2432
2431
2592
4330
8299
5225
5221
5210
6810
4322
4321
2591
2511
2731
2732
2750
2610
2710
2640
2599
2410
2733
2790
2630
2512
4933
Phone0352896256
Mã số thuế1001297323
Tên viết tắtNHAT HUNG TECHNOLOGY
Tên quốc tếNHAT HUNG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T14:40:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4753
4772
4543
4530
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2592
4330
8299
5911
1811
4322
4321
4329
6201
5610
7310
2732
3240
2750
2610
2817
2819
2023
2930
2640
2599
2740
2790
2651
2630
3312
3314
3313
8230
6202
5820
Emailaceslightingvn@gmail.com
Phone0932860099
Mã số thuế0111022136
Tên viết tắtACES TECHNOLOGY AND SOLUTIONS CO.,LTD
Tên quốc tếACES TECHNOLOGY AND SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ĐÔNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T12:40:06
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4773
4742
4312
4610
4330
8299
7110
7410
4322
4321
3320
4311
2829
2640
2740
2790
3312
8230
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0936345575
Mã số thuế0318912350
Tên viết tắtBKX
Tên quốc tếBACH KHOA XAY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒHỮULONG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T12:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4511
4663
4752
4542
4520
7730
7710
4312
4610
8130
8211
8110
1812
2592
4330
8010
5221
7410
4390
1811
3600
5210
7120
4322
4321
4329
4311
7310
2395
2511
1622
3100
2829
2410
2790
2392
2394
3311
3312
3313
3700
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0936858335
Mã số thuế0202282540
Tên quốc tếONECORE VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ NGỌC TRƯỜNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T12:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4799
4741
4761
4791
4543
4530
4542
4520
1812
6209
5229
8299
5225
7410
7020
6110
6190
6120
6130
1811
6810
4321
4329
3320
6201
6612
2395
2750
2610
2620
2733
2740
2790
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
6820
4223
6311
5820
Phone0906155132
Mã số thuế0601283419
Tên viết tắtTHAIMINH GSBCO.,LTD
Tên quốc tếTHAI MINH GENERAL SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:10:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4663
5224
7730
7710
4312
7820
4610
5510
3011
3012
2592
4330
8299
7110
4390
0810
0722
0710
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2511
2750
1622
1621
2829
2824
2821
2220
2790
3315
3830
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailBkavbadinh@bkav.com
Phone02437632552
Mã số thuế0111022753
Tên viết tắtBKAV BADINH.,JSC
Tên quốc tếBKAV BADINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T19:09:50
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4752
4789
4773
4799
4741
4791
4742
4772
7730
7740
7710
4312
5320
6312
8020
5630
8559
4330
6209
8220
7110
7420
9000
7410
7020
6190
4390
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7213
7320
4311
7310
2750
2610
2620
2710
2640
2660
2740
2790
2651
2630
3250
9511
9512
9521
9522
8230
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
6311
5820