NGÀNH NGHỀ: Cổng thông tin Tìm thấy 57967
Phone0967236690
Mã số thuế0110853378
Người đại diệnTẠ VIỆT HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 11:10:35
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4753
4742
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4312
6312
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
7490
0162
5229
5225
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7211
7320
5610
4311
7310
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2821
2220
2410
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailh.nguyen.2590@gmail.com
Phone0888556890
Mã số thuế0110852744
Tên quốc tếTEAPOT SOFTWARE SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 08:10:06
Emailvothanhmy14011982@gmail.co
Phone0983393914
Mã số thuế0318694889
Tên viết tắtLUCETE
Tên quốc tếLUCETE VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THÀNH MỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 13:39:45
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4761
4791
4763
4722
4764
6312
7820
7830
8110
8559
7810
6209
8299
7020
6201
7212
7320
8230
6202
6820
6311
Emailcontact@skynetics.io
Phone0902122021
Mã số thuế0110851451
Tên viết tắtSKYNETICS TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếSKYNETICS TECHNOLOGY AND COMMUNICATIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 10:09:45
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4761
4742
6312
1812
6209
8299
5920
5912
7420
5913
9000
7410
7020
6190
9329
1811
6201
7320
7310
1820
3312
3313
8230
6202
6311
5820
Emailsoo9013@nate.com
Phone+84799548792
Mã số thuế0318693349
Tên viết tắtJPARK CONSULTING SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếJPARK CONSULTING SERVICE COMPANÌ LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH HIÊU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 15:09:48
Emailmr.tuannguyen1987.vn@gmail.c
Phone0918196588
Mã số thuế0110850539
Tên viết tắtAMOBEAR VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếAMOBEAR VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 10:09:55
Emaillehathuphap@gmail.com
Phone0935011121
Mã số thuế3301735412
Tên viết tắtVIETVISTA
Tên quốc tếVIETVISTA VENTURES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ BÁ HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2024-10-31
Thay đổi giấy phép2024-10-31T08:40:14
Emaildr.ngo.hai.son@gmail.com
Phone0963131587
Mã số thuế0110875935
Tên viết tắtVIETSUMMIT.,JSC
Tên quốc tếVIETSUMMIT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-30
Thay đổi giấy phép2024-10-30T18:09:44
Tên ngành nghề
4649
4632
4799
4791
4763
4722
7721
5590
6312
5621
7911
8533
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8551
9311
5229
7020
5610
8230
4933
4932
4931
Emailcais241010@gmail.com
Phone0965190498
Mã số thuế0110874434
Tên quốc tếVNMALL ELECTRONIC COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÚY DIỆU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T18:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4543
4530
4520
5224
7730
6312
4610
6209
5229
8299
5225
5210
6810
6201
6202
6820
4933
6311
5820