NGÀNH NGHỀ: Cổng thông tin Tìm thấy 57967
Emailphatdattvtm@gmail.com
Phone+84764638888
Mã số thuế0110853681
Tên viết tắtPHAT DAT CONSULTING AND TRADING.,LTD
Tên quốc tếPHAT DAT CONSULTING AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 16:10:11
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4791
6312
7820
7830
7911
4610
5630
7912
7810
5229
8299
8220
6619
7020
6190
5610
8230
6820
4933
4932
4931
6311
Emailctyxiyi@gmail.com
Phone0902396156
Mã số thuế0318696646
Tên quốc tếXIYIMEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHẦU VĂN PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 11:10:27
Phone0901751745
Mã số thuế0318694705
Tên viết tắtHAPITECH SOLUTIONS CO., LTD
Tên quốc tếHAPITECH SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀTHỊMỘNGPHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 13:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4753
4742
6312
4610
8560
6399
8559
7490
6209
6619
7110
7410
7020
4322
4321
4329
3320
6201
7310
3100
9524
9511
8230
6202
6311
5820
Emailxiongmao09080908@gmail.co
Phone0961722905
Mã số thuế2400999929
Người đại diệnDƯƠNG QUANG HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 09:09:44
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4773
4771
4741
4761
4791
4742
4772
7730
6312
6209
6619
7020
4322
4321
6201
9511
3314
9512
9521
9522
6202
6311
Emailthanhbinhvu.q@gmail.com
Phone(+)84335330012
Mã số thuế0110851275
Tên viết tắtARTISANIX
Tên quốc tếARTISANIX TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THANH BÌNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 14:10:03
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4741
4791
7730
6312
8560
7490
6209
8299
7020
6201
7212
7211
7320
7310
9511
6202
6311
5820
EmailHTH.jsc@gmail.com
Phone0856051185
Mã số thuế0110850553
Tên viết tắtHTH TECHNOLOGY JSC
Tên quốc tếHTH TECHNOLOGY SERVICES AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THANH HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 10:09:58
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4799
4741
4791
4783
7730
4312
6312
4610
6399
7490
6209
8299
8220
7110
7410
6110
6190
6120
6130
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2610
2620
2630
3312
9511
3314
9512
9521
9522
8230
6202
4229
4223
6311
5820
Emailghomes.inv@gmail.com
Phone0941445386
Mã số thuế0901170102
Tên viết tắtG-HOMES IS.,JSC
Tên quốc tếG-HOMES INVESTMENTS AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNXUẦNHIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-10-01 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-01 08:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4773
4719
4711
4512
4761
4791
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
5320
5590
6312
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
4330
6209
5229
5221
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
1103
1040
1622
1104
1621
1075
1102
1629
1080
1062
3314
3830
3812
3811
0118
6202
4940
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4223
4101
4102
1061
6311
3900
3822
3821
5820
Emailinfor.blenderplayer@gmail.com
Phone0359075249
Mã số thuế0110875413
Tên viết tắtBLENDER PLAYER
Tên quốc tếBLENDER PLAYER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ LONG NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-30
Thay đổi giấy phép2024-10-30T18:40:10
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4690
4741
4791
7730
6312
4610
8560
1812
8559
7490
6209
8299
7410
7020
1811
6201
7212
7211
8219
7310
1820
6202
6311
5820