NGÀNH NGHỀ: Xuất bản sách Tìm thấy 784
Phone0918671238
Mã số thuế0700773686
Tên viết tắtCÔNG TY IN HÀ NAM
Tên quốc tếHA NAM PRINT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ KHÁNH
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2016-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:15:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4773
4721
4761
4722
5224
4610
8211
1812
5510
5221
5819
1811
1410
5610
8219
1392
1820
3312
4933
5813
5812
5820
5811
Phone0948988633
Mã số thuế2400384724
Tên quốc tếBAC GIANG GREEN FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỒNG NHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2007-09-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:05:57
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
1030
1010
1020
7730
7710
6312
56109
6399
2432
5819
52102
52109
52101
7120
6810
7320
56101
7310
2591
2511
1071
2732
2750
1104
2420
2825
1074
2710
2013
2220
2733
2740
2790
1080
1079
1062
3830
0210
6820
422
421
4299
4101
5820
5811
Phone02923838553
Mã số thuế1800157925
Tên viết tắtCAN THO PRINTING COMPANY
Tên quốc tếCAN THO GENERAL PRINTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN BÌNH TRỌNG
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2006-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:47:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0956046053
Mã số thuế3800754587
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC DUY
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2011-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:36:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0543537418
Mã số thuế3301406961
Tên viết tắtTTVN CO.,LTD
Tên quốc tếYOUNG VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN KHIÊM
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2012-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:55:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0603865590
Mã số thuế6100268636
Tên viết tắtCTY TNHH IN QUẢNG CÁO SAO ĐÔNG PHƯƠNG
Người đại diệnNGUYỄN TRÍ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2008-10-03
Thay đổi giấy phép2023-07-10 07:39:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4773
4719
4530
4520
0149
0141
7710
4312
7911
5629
7990
8292
8211
1812
5630
6399
7912
4330
6209
7110
7410
5819
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0132
8219
7310
3511
3100
2599
1820
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3700
3812
3811
8230
0119
0129
0118
0210
3512
6202
4933
4222
4299
4101
4102
3900
3822
3821
5813
5812
5811
Phone02143822155
Mã số thuế5300104295
Tên viết tắtLaoCai BSE Joint-Soc Co
Tên quốc tếLaoCai Book-School Equipment Joint-Stock Compcny
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2006-07-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 22:47:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4634
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4772
4764
4751
7710
4312
5590
7911
5629
7990
8211
8560
1812
5510
5630
7912
4330
8299
7110
7420
7410
9101
9329
4390
5819
1811
4322
4321
4329
5610
4311
8219
7310
1701
1709
1702
3100
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
5813
5812
5820
5811
Phone0984589301
Mã số thuế5702090412
Tên viết tắtCÔNG TY VẬN TẢI HOÀNG PHONG
Người đại diệnHOÀNG TÙNG PHONG
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2021-07-08
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:07:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4759
5224
4312
6022
5590
6312
5621
5629
5510
5630
6399
5914
6209
5229
5920
5912
5913
6010
5911
6391
6021
6110
6190
6120
6130
5819
4321
6201
5610
4311
2610
2790
3312
3314
6202
4933
4932
4221
4101
6311
5813
5812
5820
5811