NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0979 984 114
Mã số thuế0106781346
Tên quốc tếVIET HA PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THẾ MẠNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Bôi - Lạc Thủy
Ngày thành lập2015-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:03:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4752
4771
4512
4530
4520
5224
2396
1050
1030
7730
7710
7820
7830
8130
7990
2592
4330
7490
7810
5229
8299
5225
5222
6619
7110
7410
7020
4390
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
4311
2591
2395
1073
1077
2511
1071
1399
1076
2593
1040
1072
3100
1074
1075
2023
2391
2393
2599
1079
1062
1312
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0232
6820
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone02439122555
Mã số thuế0108152470
Tên viết tắtPGA INVEST
Tên quốc tếPGA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TIẾN HÀ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:03:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
6312
4513
4610
5510
5630
4330
6209
5229
0990
8299
0240
9633
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0231
0892
4322
4329
6201
7320
5610
0131
0132
0322
7310
1103
1073
1071
1104
1072
1074
1075
1102
1311
1062
1312
0232
8230
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
4932
1061
6311
Phone02466608426
Mã số thuế0105480603
Tên quốc tếGLOBAL FOODS SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-08-31
Thay đổi giấy phép2023-07-02 20:36:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4721
4722
4772
4541
4543
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
7911
4513
8292
8020
8560
5510
6399
7912
4330
7490
7810
0162
0910
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7020
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4321
4329
7320
0131
0132
0321
0322
4311
1622
1621
1629
3250
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4940
4933
4912
5012
4932
4931
4299
0164
3822
3821
Phone0904961415
Mã số thuế0108041379
Tên viết tắtPLT VN CO., LTD
Tên quốc tếPLT VIET NAM INSTALLATION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2017-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:14:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4771
4730
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
8130
2592
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0231
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1623
2511
1622
3100
1621
1629
1910
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0122
0114
0115
0111
0112
0118
0150
8121
8129
4229
4299
4101
4102
0164
Phone0463263911 098302595
Mã số thuế0107495186
Tên quốc tếVAXUCO TOURISM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Ngọc Tuấn
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-02 05:49:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4661
4620
4632
4759
4773
4721
4730
4722
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
4312
4610
7990
5510
7912
3011
0162
8299
0161
6619
9319
6190
9329
0231
0311
0312
5210
6810
5610
0321
0322
1622
1629
0232
8230
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150
5021
5011
4299
Phone0904217731
Mã số thuế0106047456
Tên quốc tếLANG VIET GREEN FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN PHÚC
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:27:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4641
4663
4721
4722
0146
0149
1030
1010
1020
7730
0162
8299
0240
0163
0161
0231
0311
5610
0131
0321
0322
1040
2818
3520
2825
2829
2819
1075
2029
1311
1080
1079
1062
0232
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0782362959
Mã số thuế0108029903
Tên viết tắtVIPST.,JSC
Tên quốc tếVIETNAM HOMELAND JOINT STOCK COMPANY FOR INVESTMENT, PRODUCTION AND TRADING SERVICES
Người đại diệnHOÀNG XUÂN THANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2017-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:37:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4771
4719
4711
4741
4742
4772
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
6312
1610
5621
7911
8130
7990
8560
6399
7912
2592
8559
8511
1313
7490
5229
0990
0240
6619
7110
7410
7020
0899
0810
0891
0231
0892
3600
7120
4322
4321
4329
1410
7211
0131
0132
0322
8219
1623
1103
1701
1073
1071
1394
1399
2593
2731
2732
2750
1622
1104
1072
3100
1621
1392
2610
1074
1075
2023
2012
2720
2599
1629
1420
2220
1311
1393
2733
2740
2790
1062
1430
1391
1312
1820
3700
3811
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
4299
4101
1061
6311
Phone0985608852
Mã số thuế0105816638
Tên quốc tếHAI HUY QUANG XNK AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ DUY TIỆP
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2012-03-13
Thay đổi giấy phép2023-07-03 09:16:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0145
0141
1050
1030
1010
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7490
7810
0162
0990
8299
0240
0163
0161
7410
4390
0899
0810
0220
0231
0722
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
7212
7211
5610
0131
0132
4311
7310
1040
2029
2030
1080
2100
0232
8230
0121
0117
0119
0122
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế0107321207
Tên viết tắtTHANH DAT EQUIPMENT TECHNOLOGY., JSC
Tên quốc tếTHANH DAT EQUIPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:09:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4722
4772
5224
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
5621
7911
5629
7990
1812
5510
5630
7912
6492
7490
7810
0162
6209
0990
0910
8299
0240
0163
0161
7410
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6201
7212
7211
7213
5610
0131
0132
0322
7310
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1104
1702
1074
1075
1102
1629
1910
1080
1062
1820
0232
8230
0121
0117
0128
0122
0210
0150
6202
4940
4933
5022
4932
4931
5021
1061
0164
Emailvietthanhici@gmail.com
Phone0888786616
Mã số thuế2803094390
Tên quốc tếVIET THANH INTERNATIONAL INVESTMENT AND COOPERATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-11-17
Thay đổi giấy phép2023-11-18T01:39:53
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4663
4752
4741
4791
4742
5224
1030
1010
1020
4312
5229
0990
5225
0240
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4311
2395
2420
2817
2410
2630
2392
3700
0232
0128
4222
4212
4299
4102