NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0966356606
Mã số thuế0108531694
Tên viết tắtALEKA.,JSC
Tên quốc tếALEKA INTERIOR ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÍ TUẤN ANH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2018-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:41:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4771
4719
4711
4741
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
4312
5621
7911
4513
4610
7990
8211
1812
5510
7912
4330
6209
5229
0990
8299
0240
9633
6619
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0891
0231
0892
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0131
0132
0322
4311
8219
7310
1623
1622
1621
2610
2023
2012
1629
2220
1062
1820
3315
3830
0232
8230
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
Phone0925408999
Mã số thuế0107284964
Tên quốc tếPHUONG LY PRODUCTION WOOD AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HỌC
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2016-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:43:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4764
5224
7710
4312
1610
4330
5229
8299
0240
7410
0220
0231
5210
4321
4329
4311
1623
3100
1621
1629
0232
0210
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0942797199
Mã số thuế0106408575
Tên viết tắtAPPLE VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếAPPLE VIET NAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Duy Ninh
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:01:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4791
4742
4722
4541
4543
4542
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8211
8560
1812
5510
7912
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7810
5229
0990
0240
9633
6619
7110
5911
9000
7410
6190
4390
1811
0899
0810
0891
0231
0892
4321
7320
5610
0131
0132
0322
8219
1623
1621
2420
2012
1629
1062
1820
9511
3314
9512
9521
9522
3812
3811
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
1061
3822
3821
5820
Phone0916111668/ 09682992
Mã số thuế0105506160
Người đại diệnTRẦN QUỲNH NGA
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2011-09-16
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:04:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
4610
5629
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
3600
4322
4321
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1071
1040
1622
1072
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0969196666
Mã số thuế0108267270
Người đại diệnPHẠM THỊ NGA
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2018-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:40:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4520
5224
2396
4312
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7912
2592
4330
5229
0240
6619
7110
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2395
2511
2816
2750
1622
2733
2740
2630
2512
2392
3312
0232
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0823546666
Mã số thuế0107164716
Tên viết tắtLV GREEN CO.,LTD
Tên quốc tếLV GREEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ CÔNG ĐỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:54:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4741
4753
4784
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1610
5621
7911
4610
5629
8130
8560
8110
5510
5630
8551
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
5911
7410
7020
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
7310
1622
3100
1621
3290
2399
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4932
4229
4221
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0946252299
Mã số thuế0108386119
Tên viết tắtTANVIETBAC TRAD
Tên quốc tếTAN VIET BAC TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÝ MẠNH TRƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2018-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:12:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4632
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4722
4772
5224
1050
1030
1010
1020
5590
1610
5621
7911
5629
5510
5630
7912
5229
8299
5221
5222
0231
5210
5610
1623
1622
1621
1629
0232
4933
5022
4932
4931
5021
Mã số thuế0106575079
Tên viết tắtVINCI VIET NAM INVES ., CORP
Tên quốc tếVINCI VIET NAM INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnTRẦN NGỌC QUYẾT
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2014-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:20:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4789
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
8130
8110
2431
4330
6622
5229
8299
5221
0240
7110
7410
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
1622
3100
2910
3099
2410
2920
3311
3312
3314
3313
0232
0210
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0934821335
Mã số thuế0108059802
Tên quốc tếHUNG PHU THANH DV TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ HƯƠNG LAN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:33:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7710
1101
6312
1610
4513
4610
8532
1812
6399
2432
2431
8559
8521
8522
8523
4330
1313
7490
6209
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0892
6810
4322
4329
6201
1410
7320
0131
0132
7310
1623
2395
2511
1040
1622
1104
1621
2420
1102
2391
2393
1629
1420
2220
2410
1311
2022
2512
1430
1312
1512
2392
2394
0232
0121
0119
0129
0118
0210
6202
6820
6311
0164
Mã số thuế0106054735
Tên viết tắtAP E&C.,JSC
Tên quốc tếAN PHAT ENERGY & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN HỮU CHUNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:49:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4752
4741
4742
7730
4312
6312
2592
4330
6209
8299
6619
7020
4390
0899
0810
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7320
4311
7310
2591
2511
2816
2731
2732
3511
2750
2811
2610
2813
2822
2819
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3311
3312
3314
3313
3319
9512
9521
3830
0232
3512
6202
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820