NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0967459999
Mã số thuế0317764068
Tên viết tắtJUNGLE RUBI COMPANY
Tên quốc tếJUNGLE RUBI INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2023-03-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4312
1610
7911
4610
7990
7912
4330
5229
0240
0161
6619
4390
0220
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1622
1621
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0919678550
Mã số thuế0110299713
Tên viết tắtMINH TIEN INVEST.,JSC
Tên quốc tếMINH TIEN INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO ĐÌNH TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-03-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4663
4711
4730
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1020
7730
7710
4312
5621
7911
5629
7990
1812
5510
7912
8559
8551
4330
9311
9321
5229
8299
5225
5221
7110
7410
7020
6190
9329
4390
0810
0220
0231
0710
0312
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1073
1077
1071
1076
3240
1622
1072
3100
2829
2824
1075
2393
2220
1079
2310
2392
3312
3319
3315
3830
3700
3811
0232
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0986438587
Mã số thuế2400957975
Người đại diệnNÔNG VĂN DIỄN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2023-03-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4730
4753
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
7730
1610
4610
0162
8299
5225
0240
0163
0161
7110
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0892
0510
0520
0322
1623
1622
3100
1621
1629
1910
0232
0129
0210
0150
4933
Phone0979788599
Mã số thuế0317732443
Tên viết tắtTHANH MINH PRODUCTION TRADING SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếTHANH MINH PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ LỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-03-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4759
5224
4312
1610
4610
5629
8020
5630
2592
4330
7110
0810
0231
5210
4322
4321
3320
5610
4311
2591
1623
2511
3511
1622
1621
1629
2310
9524
3312
3314
0232
3512
6820
4933
4229
4221
4299
4101
4102
Phone0913280820
Mã số thuế0901136341
Tên quốc tếDAWN GROUR COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VIẾT TẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2023-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4799
4711
4781
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4543
4530
5224
0146
1010
7729
7730
7721
4312
1101
5320
7820
4610
5629
8130
1812
5510
5630
8511
9620
4330
9311
9321
7810
8692
6209
5229
8299
8220
9700
9329
4390
1811
5210
6810
7320
5610
4311
7310
2591
1103
3240
1104
3230
3100
3290
1629
9524
9522
9529
3700
3812
3811
0232
6820
4933
4932
8121
8129
3822
3821
Emailcongtythmhthien.na@gmail.co
Phone0878086555
Mã số thuế2902159779
Người đại diệnVÕ VĂN PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ II
Ngày thành lập2023-03-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4512
2396
1030
1020
7730
7710
4312
1610
4513
4610
8130
5510
4330
0240
0161
7110
7410
7020
9329
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1623
2395
1622
1621
2219
1629
2399
2220
2310
3830
3700
3812
3811
0232
0129
0118
0210
6820
4933
4932
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0367241694
Mã số thuế5702130915
Người đại diệnPHẠM QUỐC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2023-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
0146
0149
0145
0141
8130
0162
5229
8299
5222
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
0131
0132
0232
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
4222
4229
4299
4101
4102
0164
Phone0946767377
Mã số thuế3101121694
Tên viết tắtANH KHOI GENERAL CONSTRUCTION CO .,LTD
Tên quốc tếANH KHOI GENERAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-02-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Mã Tên ngành nghề
4649
4651
4663
4752
4773
4312
7830
4330
9321
4390
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
0321
0322
4311
3700
3811
0232
0210
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0949595676
Mã số thuế0110259051
Tên viết tắtSDT VIETNAM., JSC
Tên quốc tếSDT VIETNAM TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Ngày thành lập2023-02-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
0162
6209
8299
0240
8220
0163
0161
9000
9329
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0311
0312
0510
0520
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6311
0164