NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone+842439952656
Mã số thuế0110455673
Tên viết tắtLASARA.,JSC
Tên quốc tếLASARA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngày thành lập2023-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4759
4774
4789
4773
4799
4719
4753
4791
4772
7730
1610
4610
8299
0240
7020
0220
0231
0510
0520
6810
1623
1622
1104
1621
2011
2813
2825
2819
2023
2029
1629
2812
0232
6820
Emailcty.logisticbichtram97@gmail.c
Phone0921674014
Mã số thuế0317989625
Người đại diệnBÙI THỊ BÍCH TRÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Ngày thành lập2023-08-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Mã Tên ngành nghề
4653
4651
4652
4690
4663
4610
8211
1812
5229
5225
0240
6619
7110
7020
1811
0220
0231
0311
0312
8219
2593
1702
2220
0232
6202
6820
4912
4922
4929
4921
4931
4911
Phone0878115589
Mã số thuế0317980894
Người đại diệnHUỲNH KIM THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2023-08-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
7820
1812
4330
7810
0162
5229
5225
0240
0163
0161
4390
1811
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1073
1077
1071
1040
1072
1702
1074
1075
2030
1080
1079
2100
1062
1512
3312
3314
3319
3315
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0967011570
Mã số thuế4601611593
Người đại diệnAN THANH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2023-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-14T22:32:35
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4730
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
7730
7710
4312
1610
5621
7820
4513
4610
5629
8292
5510
2592
4330
9321
8299
7410
9329
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
1077
2511
2816
1076
1622
3100
1621
3290
2821
1629
3312
3315
3830
0232
0127
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0383910058
Mã số thuế0318107322
Tên viết tắtTẬP ĐOÀN SẢN XUẤTNĂNG LƯỢNG SINH HỌC ĐẠI VIỆT
Tên quốc tếDAI VIET BIOENERGY PRODUCHON GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG THIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-17
Thay đổi giấy phép2024-07-14T01:57:36
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4690
4663
4799
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
5510
5630
7912
4330
9321
5229
8299
5221
5222
0240
7110
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
5610
4311
3511
2750
1629
1910
2740
2790
0232
8230
0210
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4212
4299
4101
4102
Phone0988116015
Mã số thuế4900899965
Tên quốc tếTUAN THAO FOREST PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNGMINHTUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-11-15
Thay đổi giấy phép2024-07-12T10:11:28
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4661
4620
4632
4690
4663
4721
4711
4722
5224
7730
1610
1812
5229
8299
0240
0163
6619
7020
1811
0231
5210
1623
1621
2011
1629
0232
4933
5022
5012
Phone0379989113
Mã số thuế2400975981
Người đại diệnHOÀNGMINHKHÔI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:18:19
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4711
5224
7730
7710
4312
1610
7990
2592
4330
5229
8299
0240
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1622
3100
1621
3290
1629
0232
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
Phone0905127157
Mã số thuế6001764591
Tên viết tắtPGH GROUP .,JSC
Tên quốc tếPHUC GIAHUNG GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH NHO - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-11-22
Thay đổi giấy phép2024-07-11T16:54:33
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4711
4722
5224
0144
0145
0141
1030
1010
1020
4610
7990
8292
5510
7912
2592
4330
7490
9321
0162
5229
8299
5225
5222
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
2591
1073
2511
1071
3511
1072
2011
1074
1075
2012
2013
2029
2021
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
4933
5022
5012
4932
4101
4102
1061
Emailctyxnkducdai@gmail.com
Phone0918188963
Mã số thuế0110521816
Người đại diệnTIÊUPHẠMNGỌCLINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-11T01:00:56
Phone0983433882
Mã số thuế5901212009
Tên quốc tếGREEN KBANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUỲNH NGỌC THẠCH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-25T07:09:48
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4723
4799
4719
4721
4711
4724
4791
4722
1030
1010
1020
5590
5621
8531
5629
5510
5630
2592
8559
9102
8730
7490
0162
0240
0163
0161
9101
8890
7020
8699
0220
0231
5210
7120
7212
7222
7214
7211
7221
7213
0131
0132
1073
1077
2511
1071
1076
1072
1074
1075
2023
2513
1079
2512
1062
3312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164