NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0913 282 505
Mã số thuế2601056868
Tên viết tắtD&N PHU THO JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếD&N PHU THO.,JSC
Người đại diệnNGUYỄN BÁCH THẮNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2021-03-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:07:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4663
4759
4752
4753
5224
4312
1610
4330
0240
7110
4390
0810
0220
0231
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
1622
3100
1621
1629
0232
0129
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0889088999
Mã số thuế2601059121
Tên viết tắtVLXD GROUP TECHNICAL MECHANICAL COMMERCE CO., LTD
Tên quốc tếVLXD GROUP TECHNICAL MECHANICAL COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2021-04-08
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:24:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4759
4312
1610
4610
4330
8299
0240
6619
7110
7020
4390
0810
0220
0231
0722
0730
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
1623
2395
1622
1621
1629
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0232
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0978099969
Mã số thuế2600434034
Tên viết tắtSon Thuy Trading Co., Ltd
Tên quốc tếSon Thuy General Trading Company Limited
Người đại diệnLÊ CHÍ ANH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2008-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-08 02:07:36
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4711
4741
4512
4763
4722
4772
4543
4530
4542
4520
0146
1010
1020
7730
7710
4312
6312
5621
7911
4610
7990
1812
5510
5630
7912
2592
4330
6209
0240
4390
1811
0810
0220
0620
0231
0710
0312
0892
0510
0520
4322
4321
6201
7320
5610
0322
4311
7310
1709
1080
9511
9512
0232
8230
0210
0150
6202
4933
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0904999566
Mã số thuế5200922522
Tên viết tắtJ&J FOREST PRODUCT CO.,LTD
Tên quốc tếJ&J FOREST PRODUCT COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN THỤ
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2021-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:42:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4690
4663
4759
4752
1610
4610
8299
0240
0220
0231
1623
1622
3100
1621
1629
0232
0210
Mã số thuế3702739936
Người đại diệnTRẦN QUANG VŨ
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2019-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-20 01:00:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02513732550
Mã số thuế3603623320
Người đại diệnNGUYỄN THANH HIẾU
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ
Ngày thành lập2019-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-20 00:34:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4511
4632
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
0162
0163
0161
7110
0220
0231
4322
4321
0131
4311
2395
0232
0121
0126
0125
0123
0124
0129
0122
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0941163468/097227845
Mã số thuế0202120370
Tên viết tắtJAVI GROUP
Tên quốc tếJAVI GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Xuân Tín
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2021-08-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:24:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
5310
4312
5320
1610
4513
3011
3012
2592
4330
5229
0240
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
1701
2511
1709
2593
3020
3240
3212
1622
3211
3230
1702
3100
1621
3290
3030
3091
3220
2513
3099
2599
1629
3250
2512
3040
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0232
0210
4933
4932
4931
4101
4102
Phone02253940866
Mã số thuế0201563852
Tên quốc tếDAI VIET INTERNATIONAL INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THỦY
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2014-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:08:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4773
4772
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
5229
8299
0610
0220
0620
0231
0311
0312
0892
0510
0520
5210
1920
3812
0232
0210
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4293
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0945965822
Mã số thuế0202116102
Tên viết tắtH.A.Y TI CO.,LTD
Tên quốc tếH.A.Y TRADING AND INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT TOÁN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2021-08-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:53:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4773
7730
4312
1610
7830
5229
8299
0220
0231
4311
1623
1622
1621
1629
0232
4933
5022
4293
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone02253826779
Mã số thuế0200685167
Tên viết tắtVT3 SERVICE & TRANSPORT CO.,LTD
Tên quốc tếVT3 SERVICE AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THU GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2004-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:12:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4663
4752
5224
4312
4610
2592
5229
0990
8299
0240
0810
0220
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
3320
7211
5610
2591
2395
2012
1629
1910
3312
3830
3812
3811
0232
0210
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4223
4101
4102
3822
3821