NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0944 460 245
Mã số thuế5300839902
Người đại diệnPHẠM VĂN SỨC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-07-30
Thay đổi giấy phép2025-10-28T08:50:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
8299
0240
0163
0161
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2511
2420
2670
2100
0232
0128
0119
0129
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0834449889
Mã số thuế1201675011
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG NHÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2023-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-04 06:45:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4719
4721
4711
4730
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
7820
7830
7911
4610
5629
5630
4330
7810
0162
6209
5229
0240
0163
0161
6619
7110
7420
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4329
6201
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
0170
3520
3530
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6202
6820
4933
5022
0164
5820
Phone0974190999
Mã số thuế6200131145
Người đại diệnTRẦN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2025-10-24
Thay đổi giấy phép2025-10-31T15:27:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0936106626
Mã số thuế2301250085
Tên viết tắtVP SCEAGRI CO., LTD
Tên quốc tếVINH PHUC SERVICES COMMERCIAL CULTURE EDUCATION AGRICULTURE LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHAN QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhGiáo dục văn hoá nghệ thuật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2023-06-30
Thay đổi giấy phép2023-07-04 04:16:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4791
4783
4784
4722
2396
0146
0149
1050
1030
1010
1020
1101
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
1811
0231
7120
6810
4322
4329
7212
7221
7320
0131
0132
7310
1103
1077
1076
1040
1104
1075
1102
1629
2399
1079
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
0164
Phone0971443197
Mã số thuế5200958423
Tên quốc tếLAM GIANG LAO CAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 9 tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-08-20
Thay đổi giấy phép2025-10-16T01:00:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0913294302
Mã số thuế3002267678
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2023-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:33:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4511
4632
4690
4663
4721
4512
5224
5310
1030
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5320
4330
5229
0990
5225
0240
7110
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0892
3600
5210
7120
4322
4321
4329
4311
3830
3700
3811
0232
0121
0128
0119
0118
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Phone0968616988
Mã số thuế2301330559
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-10-31T02:17:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5590
5621
4513
8531
8532
5629
8130
5510
5630
8512
8511
8521
8522
8523
4330
0162
0240
0163
0161
7110
4390
0810
0220
0231
0311
0312
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
2395
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0989341555
Mã số thuế2902167554
Người đại diệnPHAN QUỐC HÙNG
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-06-21
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:50:49
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4789
4799
4719
4772
4312
1610
8299
7110
7410
7020
4322
4321
4329
1622
0232
0128
Mã số thuế3100820587-001
Người đại diệnĐẶNG QUANG THỌ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýThuế thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-10-23
Thay đổi giấy phép2025-11-01T01:46:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4663
4759
4752
4723
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7490
0240
4390
0810
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
2391
2393
2392
2394
3312
3314
3313
3319
9521
9522
0232
0210
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0919068998
Mã số thuế4700287845
Tên viết tắtKHL BK
Tên quốc tếKING HIGH LANDS BK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2022-03-02
Thay đổi giấy phép2023-07-09 20:39:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4312
4330
0162
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0231
4322
4321
0321
0322
4311
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
4102