NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Emailtax.info.gsb@gmail.com
Phone0968803362
Mã số thuế0110787326
Tên quốc tếGSB GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T14:10:10
Mã Tên ngành nghề
4772
2396
0149
1030
1020
7730
7710
4312
7820
7830
7911
8130
7990
8292
8211
1812
7912
7810
0162
8299
0240
0163
0161
7420
7410
7020
1811
0231
0311
0312
7120
4321
4329
3320
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2395
1077
1076
2731
2732
3511
2750
1621
2710
1075
2720
2640
1629
2733
2740
2790
1080
1079
2310
1062
3312
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0987117611
Mã số thuế0110405471
Tên quốc tếMDM FURNITURE IMPORT - EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2023-07-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
7730
7710
4312
1610
4513
5510
2592
4330
7490
0240
7110
4390
0220
0231
4322
4329
3320
5610
4311
2511
1622
3100
1621
1075
2599
1629
2512
3312
0232
0118
4933
4932
4291
4101
Phone0981660266
Mã số thuế0317893112
Tên viết tắtVIETNAM VIJAI LOGISTICS SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM VIJAI LOGISTICS SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÂN HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Ngày thành lập2023-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4512
5224
0146
1030
1020
7710
1610
7911
4513
4610
7990
8292
7912
2592
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0161
6619
7020
0220
0231
0311
0312
5210
4321
4329
3320
0321
0322
7310
1623
1622
1621
2822
2819
1629
3311
3312
3313
0232
0121
0113
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4299
4101
4102
0164
Phone0786773888
Mã số thuế0317892768
Tên viết tắtHA NAM TRANSPORT
Tên quốc tếHA NAM TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2023-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4711
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
7710
4312
1610
4610
5510
4330
0162
5229
5225
0163
0161
6619
7020
6110
6120
4390
0810
0220
0231
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
1622
1621
1629
1079
3700
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
Phone0704074629
Mã số thuế0402196909
Tên viết tắtIKIGAI GROUP JSC
Tên quốc tếIKIGAI GROUP SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC DƯƠNGLÊ MINH QUÂN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2023-06-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4773
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
5621
5629
5510
5630
9610
9620
9312
9311
0162
5229
0240
0163
0161
9319
7020
8699
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4932
0164
Emailsmhvatcanh.mmhanh@gmail.co
Phone0912777618
Mã số thuế2400964669
Người đại diệnTRIỆU VĂN THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2023-06-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4620
4511
4641
4663
4759
4752
4771
4753
4751
4520
2396
1030
1010
4312
5590
1610
5621
5629
8130
5510
5630
4330
8299
0240
4390
0810
0220
0231
3600
5210
4329
1410
5610
0131
0132
0322
4311
1623
2395
1622
3100
1621
2011
2012
2391
1629
2399
1420
1430
2394
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0128
0119
0118
0210
4933
8121
8129
4229
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0936120262
Mã số thuế0317855678
Tên viết tắtNHAN SINH NHIEN CO.,LTD
Tên quốc tếNHAN SINH NHIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2023-05-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4513
4610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0941877799
Mã số thuế0317845863
Tên viết tắtKENTA FURNITURE & CONSTRUCTION JSC
Tên quốc tếKENTA FURNITURE & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ BÁ KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2023-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4663
4759
4753
5224
1030
1020
7710
4312
5621
5629
5630
4330
5229
5225
5222
0240
7110
7410
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0321
0322
4311
7310
3100
9524
0232
8230
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102