NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác Tìm thấy 4290
Phone0915508998
Mã số thuế0106583873
Tên viết tắtVHM EXIM.,JSC
Tên quốc tếVHM EXPORT IMPORT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Lê Vân
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2014-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:18:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4741
4512
4761
4541
4543
4530
4520
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4513
5629
7990
8211
5510
5630
2592
4330
1313
0162
5229
0990
5221
0240
0163
0161
4390
1811
0810
0220
0231
0311
0312
5210
4321
4329
3320
1410
5610
0321
0322
4311
7310
2591
0170
2395
2511
1324
1399
1709
2593
1702
1520
03224
3100
1392
2710
2391
2393
1420
2220
1311
1393
2512
1430
1391
1312
1512
2392
3092
2394
3311
3312
3314
3319
3315
0230
1511
0210
0150
4933
422
4299
4101
0164
Phone0435816530
Mã số thuế0103280990
Tên viết tắtHTDL., JSC
Tên quốc tếHIEN LUONG TRADING AND INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2009-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:41:05
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4773
4761
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
5510
2592
4330
0162
0240
0163
0161
7410
4390
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
3600
4322
4321
3320
5610
0131
4311
0170
2395
2511
1622
1621
3290
1629
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0123
0128
0124
0129
0122
0210
0150
422
4299
0164
3822
3821
Phone0962 838 396
Mã số thuế0107957754
Tên viết tắtTAM THAT HA GIANG .,JSC
Tên quốc tếHA GIANG PANAX PSEUDOGINSENG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THẾ CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2017-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:01:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4632
4663
4759
4752
4773
4799
4791
4722
4772
4520
0149
1101
1610
7820
4610
7990
8292
1812
5510
2592
1313
7490
9321
0162
5229
8299
0163
4390
1811
0810
0891
3600
4322
0131
2591
1623
1103
2511
2593
1622
1104
1621
2012
1102
1629
1311
1079
2100
1312
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0118
0210
4933
4101
3900
3822
3821
Phone02432004643
Mã số thuế0106929722
Tên viết tắtPTAF.,JSC
Tên quốc tếPTAF AGRICULTURAL FORESTRY PRODUCTS PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÁN THỊ PHƯƠNG ĐÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:52:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4641
4773
4771
7730
7710
4312
4610
8532
5510
4330
7490
8299
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
03224
1392
1629
1420
1430
0230
4933
422
421
4299
4101
Phone02462913899
Mã số thuế0108196710
Tên quốc tếHSDC INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Hoàng Hà
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:02:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4719
4730
5224
2396
1010
1020
4312
1610
4610
4330
0990
8299
0240
4390
0899
0810
0220
0231
0893
0311
0312
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0321
0322
4311
2395
1622
03224
1621
2011
2023
1920
2029
1629
2030
2022
1910
1080
1079
2100
2310
2392
0230
0128
0129
0210
6820
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
Phone0911670986
Mã số thuế0107417501
Tên viết tắtANP VINA..,JSC
Tên quốc tếVIET NAM ANP TECHNOLOGY AND DEVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH TÁC HIẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:24:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4741
4753
4742
1030
1010
1020
7730
4312
5621
4610
5630
2592
4330
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
721
5610
0131
0321
0322
4311
2591
2511
2593
2821
2710
2513
2599
1080
2512
3530
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0128
0118
0210
0150
6202
4933
8129
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0936 279 898
Mã số thuế0107841171
Tên quốc tếTAN PHAT TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TRANG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:33:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
8560
8559
8551
8552
0162
5229
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0170
1040
1075
1080
1079
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0979366138
Mã số thuế0108174509
Tên viết tắtSON HAI SETRACOIN., JSC
Tên quốc tếSON HAI SERVICES TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:01:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4711
4512
4753
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0149
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
1610
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8560
1812
5510
5630
7912
2592
9620
4330
1313
0162
8299
0240
0163
0161
7020
4390
1811
0220
0231
0311
0312
3600
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
7310
2591
0170
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1324
2593
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
3100
1621
1392
2011
2610
2620
1074
2710
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
1629
1200
1420
2410
1311
2022
1393
1910
2630
1080
2512
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
9523
9524
9521
9522
3700
3812
3811
0230
1511
8230
0210
0150
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
1061
0164
3822
3821
5820
Phone0904488856
Mã số thuế0107133997
Tên quốc tếDAT VIET TRADING CONSTRUCTION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG CHÍNH
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-11-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:24:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4752
4771
4719
4721
4711
4730
4722
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
5629
2592
8299
5221
0240
0163
0231
3320
1410
5610
0131
0321
0322
2591
1623
1103
1073
2511
1071
2593
1040
1622
1104
1072
1520
1621
1392
3290
1074
1075
1102
2599
1629
1080
1079
2512
0230
0121
0129
0150
5022
5012
1061
Phone0423471999
Mã số thuế0104084854
Tên viết tắtBBC HN., JSC
Tên quốc tếBBC HA NOI CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DOÃN BÔN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2009-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:19:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4774
4771
4512
4761
4722
4772
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4513
4610
8211
8560
8559
4330
6492
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0321
0322
4311
8219
0170
1073
1071
1040
1072
03224
1392
3290
1074
1075
2023
2790
1080
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
0164