NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác Tìm thấy 4290
Phone0979488784
Mã số thuế0314789681
Tên viết tắtTST VIET AGRI CO.,LTD
Tên quốc tếTST VIET AGRICULTURE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐÌNH THẢO
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:47:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
5510
1313
0162
5229
5221
5222
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
5210
1410
0131
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
2825
2826
2821
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2393
2212
1629
1420
2220
1311
2030
1393
1080
1079
2310
1062
1430
1391
1312
1512
1820
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4940
5022
5012
1061
0164
Phone0902845319
Mã số thuế0310813372
Tên viết tắtTHAPDUONG CO., LTD
Tên quốc tếTHAP DUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:02:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4541
4530
4542
4520
7710
4610
4330
5229
0240
6619
7410
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
0321
0322
8219
3314
0230
0210
0150
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone08 6297 2306
Mã số thuế0302696908
Người đại diệnPHẠM THỊ BÍCH THUỶ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2002-08-21
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:36:37
Tên ngành nghề
4662
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4722
4764
4751
4541
4543
4530
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
6312
4513
4610
5510
5630
6399
4330
1313
7490
9312
9311
5229
0240
8220
0161
6619
7420
9000
7020
6190
9329
4390
0810
0220
0231
0730
0710
0721
0312
0510
0520
5210
4322
4321
4329
7320
0131
0321
0322
4311
7310
1623
1073
1071
1622
1104
3100
1621
1392
1074
1075
1629
1311
1062
1391
1312
0230
8230
0121
0128
0124
0118
0210
6202
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone0949088808
Mã số thuế0315060034
Tên viết tắtSAKURA-GOLDEN INVEST CORP
Tên quốc tếSAKURA-GOLDEN INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC DUY LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2018-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-21 08:55:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0990
0910
8299
0240
6619
7110
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1623
3510
3312
3700
3812
3811
0230
0210
6820
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0311900733
Tên viết tắtGIA PHAT DEVELOPMENT CONSTRUCTION CONSULTANCY CO.,LTD
Tên quốc tếGIA PHAT DEVELOPMENT CONSTRUCTION CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THANH TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2012-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:49:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0314009282
Tên viết tắtHTI COMPANY LIMITED
Tên quốc tếHOI TU INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HUỲNH
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2016-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:17:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4753
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
9631
7730
7721
7710
5621
7830
7911
4513
4610
5629
7990
8292
1812
5510
5630
6399
7912
9620
6492
7490
9312
9311
6622
0162
6209
5229
8299
5221
5222
0240
9639
9633
9632
0163
0161
5920
5912
6619
7420
9319
7410
7020
6190
9329
1811
0220
0231
0311
0312
5210
6201
7320
5610
0321
0322
7310
3240
3230
03224
3100
3220
3250
3312
0230
8230
6202
4933
5022
6311
5820
Phone0982021234
Mã số thuế0309749884
Tên quốc tếHOA BINH TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HÒA BÌNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2010-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:11:00
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4773
4730
4541
4530
4520
5224
4312
1610
4513
4610
8292
4330
5229
0990
0910
5221
5222
0240
7110
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
0131
4311
1623
2395
1622
1621
2011
2420
2012
1629
2392
2394
0230
0210
4933
4912
5022
5012
4932
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0866727625
Mã số thuế0313777563
Tên viết tắtKIWA SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếKIWA SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDIỆP ANH MINH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:38:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4632
4641
4773
4721
4722
0144
0146
0145
0141
7710
5621
7911
5629
5630
7912
0162
0240
0163
0161
0220
0231
5610
0131
0230
0121
0126
0125
0117
0119
0124
0113
0114
0210
4933
4932
0164
Phone0901411166
Mã số thuế0314958121
Tên quốc tếDAI THANH CONSTRUCTION TRADING SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN MINH THỌ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2018-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:46:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4711
4541
7730
7710
4312
7911
4610
8532
7990
8560
5510
7912
2592
8559
4330
7490
7810
6619
7110
9000
7020
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
4322
4321
7320
5610
4311
8219
7310
2395
1622
1104
2022
2392
2394
3700
3812
3811
0230
8230
0210
4933
5012
4932
5011
422
421
4299
4101
3822
3821