NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác Tìm thấy 4290
Phone02422131133
Mã số thuế0108152015
Tên viết tắtNASOMETECHPHARM.JSC
Tên quốc tếVIET NAM NANOSOME HIGH-TECHNOLOGICAL RESEARCH APPLICATION OF PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ KHẮC HOẠCH
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:27:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4723
4773
4799
4719
4721
4791
4722
4772
1050
1030
1010
8292
8610
8620
8692
8299
0240
8691
0899
0810
0891
0893
721
1073
1071
1040
2818
1072
3290
2819
1074
1075
2023
2660
3250
1079
2100
2310
1062
9522
0230
1061
Mã số thuế0106725687
Tên quốc tếTHIENPHU AGRICULTURAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrương Ngọc Linh
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2014-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:26:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4620
4511
4632
4721
4711
4512
4722
4541
4530
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4513
0162
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
1073
1040
3100
1621
1629
1080
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0310747426
Tên viết tắtBAP DEVELOPMENT INVESTMENT CORP
Tên quốc tếBINH AN PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnĐỖ THANH BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-04-02
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:19:39
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4663
4752
4741
4512
4530
4520
0146
0145
0141
4312
7830
7911
4513
7990
5510
7912
2592
4330
6492
7490
7810
5229
6619
7110
9000
7020
0810
0231
0312
7120
6810
4322
4321
4329
3320
721
7320
7220
5610
0131
0322
4311
7310
2591
1623
2732
2750
1622
1621
2610
2620
2710
2640
1629
2733
2740
2790
2630
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0230
8230
0210
6820
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0311795221
Tên viết tắtVITCO
Tên quốc tếVIET TIN IMPORT EXPORT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2012-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:07:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0988622995
Mã số thuế5500537948
Tên quốc tếTRUONG THANH TAY BAC COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THANH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2016-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:13:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4773
4719
4721
4741
4742
4722
1030
8541
8531
8542
8532
8560
8559
851
8551
8520
8552
7490
0162
0240
0163
0161
7500
0220
0231
5210
721
0131
2100
9511
9512
0230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0986 837 875
Mã số thuế5500566843
Người đại diệnNGUYỄN VĂN XÍU
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2018-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:17:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4620
4632
0149
0141
5510
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
2029
2100
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0118
0210
0150
0164
Phone03513829569
Mã số thuế0700534825
Người đại diệnKHƯU GIA Ý
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2011-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:52:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4541
4543
4542
4520
5224
2396
0146
0149
0145
1030
1010
1020
4312
4610
3011
3012
2592
4330
1313
0162
5229
5221
5222
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0891
0231
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4329
3320
1410
5610
0131
0321
0322
4311
2591
2395
2511
03224
2011
2825
2826
2824
2821
2620
2391
1920
2393
2399
1311
2512
2310
1312
2392
2394
3319
3315
0230
0121
0117
0128
0119
0129
0122
0118
0210
0150
4940
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
0164
Phone0983247599
Mã số thuế3101003404
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DIỆM
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bố Trạch
Ngày thành lập2015-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:52:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
7990
5510
3011
0240
4390
0220
0311
0312
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0128
0124
0113
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
1061
3821
Phone0523882587 0983186
Mã số thuế3100973625
Người đại diệnPHẠM CAO ĐẢM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lệ Thuỷ
Ngày thành lập2014-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:29:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983662888
Mã số thuế2400825337
Người đại diệnHOÀNG VĂN THAO
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2017-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:38:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4753
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7721
7710
5590
1610
5621
4513
4610
5629
5510
5630
9610
2592
9312
9311
5229
8299
0240
9639
9319
9329
0220
0231
6810
5610
2591
1623
1622
1621
2610
2620
1629
2220
0230
8230
4933
4932
4931