NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác Tìm thấy 4290
Mã số thuế0107094843
Tên viết tắtHITECHHOME.,JSC
Tên quốc tếHITECHHOME JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN QUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:48:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4759
4752
4753
0146
0149
0145
1030
1010
7730
1610
2592
4330
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
4322
4321
4329
0131
2591
1623
2511
1071
2593
3240
1622
3230
3100
1621
2420
2513
2599
1629
2220
2410
2512
1062
0230
0121
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0975387576
Mã số thuế0107272327
Tên quốc tếVIET NAM PD INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM DƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:09:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4723
4721
4711
4781
4741
4512
4724
4742
4722
4751
4541
4543
4542
4520
2396
7722
7721
7710
4312
1101
1610
7911
4513
4610
8532
8130
7990
8560
5510
7912
8559
851
8551
8552
4330
1313
0162
0163
0161
5912
6619
7110
7020
1811
4322
4321
3320
7320
4311
7310
1623
2395
1071
2593
2731
2732
2750
1622
3211
1104
3230
1520
03224
1621
2420
2610
3091
1075
1102
2391
2212
1629
2220
2410
1311
2733
2740
1080
1062
1312
1512
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
0230
8230
4932
8121
8129
422
4101
Phone0936118679
Mã số thuế0313701684
Tên viết tắtTHAN TAI JSC
Tên quốc tếTHAN TAI REAL ESTATE BUSINESS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BẢO QUỐC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2016-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-18 04:04:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4641
4663
4773
7730
7710
4312
5621
5629
5510
5630
4330
5229
0240
6619
7410
0899
0810
0220
0231
6810
4322
4329
1410
5610
3290
0230
6820
4933
4932
422
4299
4101
Phone0983 60 80 26
Mã số thuế0303320658
Tên viết tắtS.N.V CO.,LTD
Người đại diệnHỒ LÊ TRỌNG HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2004-06-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:19:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4762
4752
4782
4771
4781
4741
4761
4753
4763
4772
4764
4541
4530
0146
0145
0141
7710
4312
1610
4513
4610
8130
5630
4330
7490
5229
0240
6619
7110
4390
0810
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
0322
4311
7310
2511
1622
3100
1621
1629
2512
0230
0121
0126
0125
0123
0124
0129
0118
0210
0150
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
Phone0793841003
Mã số thuế2200721203
Người đại diệnLÊ HOÀNG NAM
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Phú
Ngày thành lập2016-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-19 09:14:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0141
1030
1010
1020
1101
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
1071
1104
03224
1074
1075
2012
1080
1079
1062
0230
0121
0128
0113
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0243 2323 085
Mã số thuế0900988054
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2016-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-20 19:39:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4620
4632
4781
0146
0149
1050
1030
1010
1020
5629
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1040
03224
1629
1079
1062
0230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0912286568
Mã số thuế2901809424
Tên viết tắtTMCT
Tên quốc tếTHANH NHUNG MINING DREDGE CHANNLES - CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN THANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Vinh
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-07-20 03:43:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4661
4632
4663
4773
4730
1020
4312
1610
5510
2592
5222
9329
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
3600
5210
0321
0322
4311
2591
2395
03224
1075
1629
1079
3700
0230
0210
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4299
Phone0985898888
Mã số thuế5700686947
Tên viết tắtCTAB
Người đại diệnPHẠM THANH HOÀ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2007-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:51:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4661
4620
4511
4634
4632
4663
4512
4543
4530
4520
0146
0149
0145
0141
1010
7721
4312
1101
5621
5629
7990
8211
5510
2592
9311
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0892
0510
0520
4322
5610
0131
4311
2591
2511
1071
1104
1102
3311
3312
3315
0230
0121
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0114
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4299
4101
0164
Phone0913 373793
Mã số thuế2801960238
Tên quốc tếNGHI SON INDUSTRY LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2013-06-21
Thay đổi giấy phép2023-07-19 02:31:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4730
4512
4761
4753
4763
5224
9631
1010
1020
7729
7730
7721
7710
4312
5590
7820
7830
7911
5629
8130
8211
8020
8110
5510
5630
9620
4330
6492
9311
7810
7010
0162
5229
0990
0910
5221
5222
0240
0163
0161
7420
9319
0810
0231
0311
3600
5210
4322
4321
4329
6201
5610
0321
0322
8219
7310
1104
3700
3812
3811
0230
0121
0119
0129
0118
0210
6202
4933
4932
4931
5011
8129
422
4299
4101
3900
3821
5820