NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone01255237111
Mã số thuế4001029263
Tên viết tắtDANACO QN.,JSC
Tên quốc tếDANACO QUANG NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2015-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-10 15:21:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4633
4620
4634
4632
4723
4789
4773
4721
4711
4781
4724
4722
1030
7730
1101
7490
0163
0220
7120
721
1103
1073
1071
1040
1104
1072
3290
1074
1075
1102
1629
1200
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0164
Mã số thuế0107895025
Tên viết tắtV-ONE INVESTMENT AND TRADE CO.,LTD
Tên quốc tếV-ONE INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnSEA JINHO
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:24:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4759
4789
4773
4771
4799
4719
4711
4512
4791
4722
4772
4541
4543
4530
5224
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5590
6312
1610
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8020
8110
5510
6399
7912
4330
7490
7810
6209
5229
8299
5221
6619
7110
7410
7020
4390
0231
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0132
4311
7310
1623
1701
1709
1622
1702
1621
2023
2029
1629
1079
2021
2100
9524
3312
9511
3314
9512
9521
9522
0232
8230
0121
0129
0118
0210
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0777080111
Mã số thuế0901055653
Người đại diệnLÊ HỮU PHƯỚC
Ngành nghề chínhCho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2019-05-09
Thay đổi giấy phép2023-07-16 04:43:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4620
4632
4663
4773
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
8130
5229
8299
0161
7110
7410
0312
5210
6810
0132
0321
0322
1062
0121
0129
0112
0118
6820
4933
4912
4932
4931
8121
8129
1061
0164
Phone0388966886
Mã số thuế5500634860
Người đại diệnĐẶNG QUANG BÌNH
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thuận Châu - Quỳnh Nhai
Ngày thành lập2021-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:56:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983790073
Mã số thuế4001120787
Người đại diệnĐỖ THỊ HOA
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2017-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:36:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0823546666
Mã số thuế0107164716
Tên viết tắtLV GREEN CO.,LTD
Tên quốc tếLV GREEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ CÔNG ĐỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:54:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4741
4753
4784
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1610
5621
7911
4610
5629
8130
8560
8110
5510
5630
8551
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
5911
7410
7020
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
7310
1622
3100
1621
3290
2399
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4932
4229
4221
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0913317806
Mã số thuế0102019507
Tên viết tắt/
Tên quốc tếtam da technology company limited
Người đại diệnCHU THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2006-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:07:09
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4620
1610
4610
7912
7810
8299
8699
0220
3320
1622
3100
1621
3290
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0118
0210
6820
4933
4932
Phone0946561851
Mã số thuế5500526488
Tên viết tắtPTRTC.SL.JSC
Tên quốc tếPTRTC SON LA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÚY HUYNH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2015-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:11:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
5510
0162
8299
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1701
1040
1702
03224
2029
1629
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
0164
Phone0916588264
Mã số thuế0106718496
Tên viết tắtCHEMPHARCO.,JSC
Tên quốc tếCHEMICO - PHARMACEUTICAL NO1 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THÚY HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-12-18
Thay đổi giấy phép2023-07-10 16:11:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4661
4620
4511
4632
4512
4722
4530
4520
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
4513
4610
8299
7020
5210
6810
1623
1071
1702
1074
1075
2023
2220
1080
1079
2100
1062
0121
0117
0128
0119
0118
4933
4932
4931
1061
Phone0936176383
Mã số thuế0106158036
Tên quốc tếTHANG LONG HA NOI PRODUCE TRADING AND BUILDING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG ĐÌNH VỌNG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:49:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4752
4741
7730
4312
6312
5621
4610
8130
1812
5510
6399
2592
4330
6209
8299
7020
6190
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2591
2395
2511
3240
1622
1621
2391
2599
1629
2220
2392
2394
9511
9512
9521
8230
0121
0118
0210
6202
4933
4912
5012
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
5820