NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0966300333
Mã số thuế0108748880
Tên quốc tếTFC COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Thị Tâm
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2019-05-21
Thay đổi giấy phép2023-07-16 03:31:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4719
4721
4741
4730
4761
4753
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5621
8130
4330
9321
6209
7110
7410
9329
4390
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
5610
0131
0132
4311
1622
1520
2610
0121
0119
0129
0111
0112
0118
0150
6202
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone02435560318
Mã số thuế0105130006
Tên viết tắtBAC HA INTE CO. LTD
Tên quốc tếBAC HA INVESTMENT AND TECHNICAL INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ MINH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-01-20
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:08:12
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4663
4759
7730
7710
4312
4610
8020
1812
5510
7912
2592
4330
8299
7410
7020
1811
0810
0891
0710
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
4311
1701
2511
1622
1621
2391
1629
2651
2630
2392
2394
9524
3314
3830
3700
3811
8230
0121
0129
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3821
Phone0974 258 268
Mã số thuế0105493296
Tên viết tắtKENTA TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếKENTA TRADING VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ TRINH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2011-09-09
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:53:31
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4663
4752
4711
4791
4722
1030
1010
1020
7710
4610
8020
4330
7490
5229
8299
6619
7110
4322
4321
3320
1077
1076
1040
2824
1062
3311
3312
9511
3313
9512
9521
3830
3812
3811
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4101
4102
1061
Phone0938420768
Mã số thuế0311780063-002
Người đại diệnLÊ VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2022-07-04
Thay đổi giấy phép2023-07-07 01:52:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4632
4789
4773
4719
4791
4722
1030
8292
7490
6209
7212
7211
3290
2829
2821
2012
1079
3700
3812
3811
0121
0119
0118
4933
3900
3822
3821
Phone0915143889 02238
Mã số thuế5500544127
Người đại diệnNGUYỄN QUANG ANH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2016-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:08:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0231
0311
0312
3600
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0422429311
Mã số thuế0500590188
Tên viết tắtCTY CP XD TM HÀ ĐÔNG
Tên quốc tếHA DONG CONSTRUCTION AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNHÂM THỊ BÍCH LIÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2008-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:41:39
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4511
4652
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7740
4312
1610
4513
4610
8020
5510
5630
2592
4330
0162
5229
8299
5221
0163
0161
7110
0810
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1622
1621
1629
0121
0128
0119
0118
4933
4931
8129
422
421
4299
4101
Phone02473066683
Mã số thuế0108225111
Tên viết tắtMINH NGUYEN INVEST
Tên quốc tếMINH NGUYEN INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỐNG THỊ THANH HUẾ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2018-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:35:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
5621
8541
8531
8542
8532
5629
8560
5630
8559
851
8551
8520
8552
8730
8790
8710
9321
9103
9000
8810
8890
9329
5610
0121
0128
0119
0113
0112
0118
Phone0989262717
Mã số thuế2601079590
Tên viết tắtGMT THAI DUONG JSC
Tên quốc tếGMT THAI DUONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH THÁI
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2022-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-08 14:54:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
1101
1610
4610
8531
8532
8559
4330
0162
0240
0163
0161
7110
4390
0220
0231
4322
4329
7214
0131
0132
1623
2814
1103
1701
1073
1077
1071
1709
2816
1076
1040
1622
1104
2811
2818
1072
1702
1621
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
1075
1102
1629
2812
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4229
4221
4223
4101
4102
1061
0164
Phone024 3554 631
Mã số thuế0103395381
Người đại diệnLƯU CẢNH TUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2009-02-18
Thay đổi giấy phép2023-07-04 20:41:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
4312
7911
4610
8130
7990
1812
5510
7912
2431
4330
6492
7490
9311
6209
8299
5225
5222
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2410
2392
3312
3700
0121
0118
4933
5022
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3822
3821