NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0909055929
Mã số thuế6300362957
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV NN GIA NGỌC
Tên quốc tếGIA NGOC AGRICULTURE TRADING SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN TRẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2023-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-13T16:40:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
0144
0146
0145
0141
7730
7710
4610
8292
7490
5229
8299
5225
5222
0163
0161
5210
0131
0132
0321
0322
7310
1040
2012
2029
1080
2021
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
4932
4931
1061
0164
Phone0362870376
Mã số thuế0110359634
Tên viết tắtLE THANG TSM CO., LTD
Tên quốc tếLE THANG TRANSPORTATION SERVICE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ CÔNG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2023-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0163
0161
7110
4390
0891
0311
0312
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2012
1920
2029
1629
1910
3250
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0937953451
Mã số thuế1702285541
Người đại diệnLIÊU HỒNG TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-13T02:33:17
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
5224
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
0162
0163
0161
5210
0131
0132
0321
0322
4311
1629
0121
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
1061
0164
Phone0933500686
Mã số thuế3703127654
Tên viết tắtTAM THANH PHAT ALUMINUM SX - TM - DV CO.,LTD
Tên quốc tếTAM THANH PHAT ALUMINUM SX - TM - DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2023-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0904177168
Mã số thuế0202219651
Tên quốc tếNGOC LAM CONSTRUCTION AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ HOÀI LÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-10-31
Thay đổi giấy phép2024-07-12T14:27:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4752
4773
4799
5224
2396
4312
1610
7820
4610
8130
2592
4330
7490
7810
5229
8299
5225
5222
0161
7110
7410
4390
0722
0730
0710
0721
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1622
1621
3290
1629
0121
0119
0129
6820
4933
5022
5012
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0564717966
Mã số thuế0317842809
Tên quốc tếTAM ANH NUT FRUIT CO., LTD
Người đại diệnTRẦN NGUYỄN THỤY BẢO ANH - Giới tính: Nữ Chức danh:
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-05-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Phone0935614222
Mã số thuế6001767257
Tên viết tắtTẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ BM GROUP
Tên quốc tếBM GROUP TECHNOLOGY GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-01-19
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:55:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4663
4759
4752
4789
4773
4781
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
5590
5510
2592
8512
4330
7490
5229
7110
6920
7410
4390
0810
0220
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
2395
1077
1076
3511
1062
2394
3315
3700
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0118
0210
3512
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0935440600
Mã số thuế3603913573
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Xuân Lộc
Ngày thành lập2023-05-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4663
0146
0145
0141
4312
1610
4610
0220
2392
0121
0126
0125
0123
0124
0118
0210
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0966430606
Mã số thuế0318171046
Người đại diệnTHÁI HOÀNG MỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:00:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4641
4759
4771
4719
4721
4761
4722
4772
1010
1020
7710
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5630
7912
0311
0312
5610
0322
3100
0121
0118
Phone0936118800
Mã số thuế0110354153
Tên viết tắt2T INTRASECO
Tên quốc tế2T INVESTMENT, TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-05-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4723
4721
4730
4722
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
2592
8559
8511
8551
8523
8552
4330
0162
8299
0240
0163
0161
6619
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2591
2593
2599
3312
3314
0232
8230
0121
0128
0119
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164