NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0911910911
Mã số thuế0317837781
Tên viết tắtNAM PHUONG GROUP SG CO., LTD
Tên quốc tếNAM PHUONG GROUP SG COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO GIAO TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-05-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:44:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4753
4772
4751
4541
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
6312
5621
7911
4513
4610
5629
8130
8560
5510
5630
4330
6492
6622
0162
6209
5229
5225
5221
5222
0161
6619
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
0321
0322
4311
8219
7310
1073
1104
2610
2620
1074
1075
2640
1079
2021
3312
3314
9522
8230
0121
0119
0210
0150
6202
6820
4933
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailctytanthanh679@gmail.com
Phone0936629435
Mã số thuế4900900610
Tên quốc tếTAN THANH TRADING, CONSTRUCTION, TRANSPORTATION AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUẢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-11-26
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:08:31
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
8020
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0962212929
Mã số thuế0110350663
Người đại diệnHOÀNG HÀ LÊ CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-05-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
4610
8299
0163
0161
1073
1077
1071
1076
1040
1074
1075
1079
1062
0121
0128
0113
0112
0118
1061
0164
Emailthuhuongt939@gmail.com
Phone0935025227
Mã số thuế3301726697
Tên viết tắtNSGREEN 6
Tên quốc tếGREEN6 AGRICULTURYL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TÔN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Ngày thành lập2023-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:55:40
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4653
4620
4511
4632
4663
4752
4520
0146
0145
0141
1030
1010
7710
8292
0162
0163
0161
0220
0520
7214
0131
0132
1104
1075
2012
2029
2219
1629
1080
1062
0121
0125
0128
0119
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0926081534
Mã số thuế4201978910
Người đại diệnNGUYỄN VƯƠNG VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa
Ngày thành lập2023-05-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0909863748
Mã số thuế0318145543
Tên quốc tếCS GREENS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:43:35
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4722
1030
4610
5630
0163
0161
7320
5610
0131
0132
7310
1073
1071
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0117
0119
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0150
6820
1061
EmailTropicofarm@gmail.com
Phone0908577865
Mã số thuế0317837171
Người đại diệnTRẦN NGUYỄN KIM NGÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2023-05-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4722
5224
7730
8559
7490
0163
0161
7020
7211
0131
0322
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0118
0210
4933
0164
3821
EmailDuylinh9110@gmail.com
Phone0911999682
Mã số thuế0110520273
Tên viết tắtNGOC NAM TRADING, SERVICES AND ACCOMMODATIOB JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếNGOCNAM.,JSC
Người đại diệnNGUYỄN DUY LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-25
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:30:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4620
4641
4663
4782
4789
4771
4719
4711
4781
4741
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1020
4312
5621
8560
8110
5510
5630
6399
8559
4330
5914
0162
6209
8299
8220
0161
5920
5912
9820
9810
5911
0311
0312
6810
4322
4321
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1071
1040
1074
1075
1079
1062
8230
0121
0128
0210
0150
6820
4933
4222
4221
4212
4223
4101
4102
5820
Emailtamnguyendkkh@gmail.com
Phone0839407788
Mã số thuế4201978364
Tên viết tắtCTY TNHH VNX
Tên quốc tếVAN NINH GREEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-05-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4330
0162
0163
0161
4390
3600
6810
4322
4329
0131
0132
0322
3700
3812
3811
0121
0127
0123
0128
0129
0122
0150
6820
0164
Phone0904975868
Mã số thuế0110508893
Tên quốc tếNHAT LONG DIGITAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:18:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
8533
8531
8532
8292
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9102
8610
9312
8710
9311
9321
9412
8620
9103
8692
0162
8299
0240
8220
0163
0161
9319
9101
9329
4390
8699
0220
0231
0311
0312
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
9511
9512
9521
0232
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164