NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0935362377
Mã số thuế0402305668
Người đại diệnHỒ THỊ NHẬT HẠNH
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-10-28
Thay đổi giấy phép2025-10-30T10:24:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4711
4741
4761
4791
4722
0144
0146
7730
7710
4312
7911
4610
8130
7990
5510
5630
7912
2592
4330
0162
0163
0161
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
7310
1076
3100
1079
9524
9521
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0112
0118
6820
4933
8121
8129
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0986136988
Mã số thuế5900692923
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT&PT DƯƠNG KHANG
Người đại diệnNgô Sỹ Thành
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2010-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:41:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone(084-08) 37407019 -
Mã số thuế0313022594
Tên viết tắtMY KHANH IMPORT CO., LTD
Tên quốc tếMY KHANH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH VĂN HUY
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-21 14:58:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4772
4541
4530
1030
7730
7710
4312
1610
7911
4513
4330
7490
6619
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
7320
0322
4311
7310
1104
3290
2710
2013
1079
8230
0126
0125
0119
0129
0210
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0310760603
Tên viết tắtVIDALO CORP
Tên quốc tếVI DAT LONG CORPORATION
Người đại diệnLƯU CHÍ KHIÊN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2011-04-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:35:44
Mã số thuế3604056057
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV XNK NÔNG SẢN ĐÌNH AN PHÁT
Người đại diệnVŨ THỊ SEN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-10-08
Thay đổi giấy phép2025-10-29T06:30:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4771
4721
4722
5224
0146
0149
0141
1050
1030
1010
7710
4610
8292
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7410
5210
7310
8230
0126
0125
0117
0128
0119
0129
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone02837437448
Mã số thuế0312381015
Tên viết tắtGIA VIEN CO.,LTD
Tên quốc tếGIA VIEN AGRICULTURE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ANH VIÊN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 14:43:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4632
4641
4723
4773
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
5629
7990
8560
7912
851
8551
8552
7490
9321
9103
0162
0163
0161
7320
0131
0321
0322
03224
1080
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0913385099
Mã số thuế6001671604
Tên viết tắtELEMENTAL ESTATE CO., LTD
Tên quốc tếELEMENTAL ESTATE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THẮM
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2019-11-15
Thay đổi giấy phép2023-07-15 04:45:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4511
4632
4663
4771
4719
4711
4741
4722
4541
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
7730
4312
5621
7911
7990
8211
7912
8559
4330
0162
5229
8299
5225
0163
0161
4390
6810
4322
4321
4329
7320
0321
0322
4311
8219
7310
2910
1080
3315
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0150
6820
4933
5022
4929
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4299
4223
4101
4102
Phone0935946065
Mã số thuế6101309557
Người đại diệnNGUYỄN TRANG NHẬT VY
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 9 tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-10-15
Thay đổi giấy phép2025-10-31T04:25:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0141
1030
1010
1020
4610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
5210
0131
0132
7310
1623
1077
1622
1621
1075
1629
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
0164
Phone0321 989279 - 0988 7
Mã số thuế0900285164
Tên viết tắtALCO., LTD
Tên quốc tếAN LOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Cơ Thạch
Ngành nghề chínhSản xuất bao bì bằng gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2008-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:30:26
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
4312
1610
4610
8532
8130
8560
2592
8559
0162
0163
0161
0722
4322
4321
0131
0132
0322
4311
1623
2511
2593
1040
1622
3100
1621
2599
1629
1080
2512
3830
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
8129
4101
4102
0164
3821
Phone028 3897 8767
Mã số thuế0301645996
Tên quốc tếVO TIEN DAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ MẬU QUỐC TRIỂN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập1999-01-18
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:18:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4512
4763
4541
4543
4530
4520
2396
7721
7710
4610
5510
3012
2592
8551
9312
9311
8299
7110
9319
9329
6810
4329
1410
5610
7310
2591
3230
1392
3290
1393
1079
2512
1391
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0210
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102