NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0908848876
Mã số thuế3604026366
Tên quốc tếAN THINH PHAT TM DV XD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-06-18
Thay đổi giấy phép2025-10-30T13:48:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4632
4690
4663
4759
4752
4753
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5621
5629
5630
4330
0162
5229
5225
0163
0161
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904011428
Mã số thuế0801144878
Tên viết tắtHAI HA GE.,JSC
Tên quốc tếHAI HA GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ HÀ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Thanh
Ngày thành lập2015-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:47:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0932742578
Mã số thuế0310659378
Tên viết tắtPHOENIX TIS CO.,LTD
Tên quốc tếPHOENIX TRADING AND INDUSTRIAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-16 11:21:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4661
4620
4634
4632
4641
4663
4723
4721
4711
4781
4724
4722
4542
4520
5224
1030
1020
7730
7710
4312
1101
5621
7830
4610
4330
5229
8299
6619
7110
7410
4390
0311
0312
5210
4321
3320
5610
0321
0322
4311
7310
1073
1077
1076
1102
1200
1079
3312
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0122
0115
0111
0112
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0968099756
Mã số thuế6101308602
Tên viết tắtHUY ANH MINH CO.,LTD
Tên quốc tếHUY ANH MINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHỪA THỊ MINH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 9 tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-08-21
Thay đổi giấy phép2025-10-28T03:51:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0141
1030
1010
1020
7730
4312
4610
2592
4330
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2591
1623
1077
1622
1621
1075
2599
1629
1079
1062
3312
3314
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4222
4293
4229
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0903707801
Mã số thuế6101193461
Tên viết tắtVIETNAMBIOFARM CO.,LTD
Tên quốc tếVIETNAM BIO FARM ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ NGUYÊN VŨ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2015-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:06:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4663
4723
4773
4721
4781
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
721
0131
0321
0322
4311
0170
1623
1103
1071
1040
1104
03224
1075
1102
1080
1079
2021
1062
0230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
422
4299
4101
1061
0164
Mã số thuế0315032894
Tên viết tắtNHAN AI CARE VIETNAM MORE JSC
Tên quốc tếNHAN AI CARE VIETNAM MORE SOCIAL ENTERPRISE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Huê
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2018-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:15:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
8532
8560
8559
1313
8730
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
6810
1410
0131
1073
1071
1324
1399
1040
1104
1072
1520
1392
1074
1075
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone0908039812
Mã số thuế0306010527-001
Người đại diệnPHẠM QUỐC KỲ
Ngành nghề chínhChưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2016-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-03 12:23:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02623880036 - 09775
Mã số thuế6000459690
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH CAO SU HÀ ĐỨC
Người đại diệnĐOÀN ĐẮC ĐỨC
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2002-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:20:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4661
4620
4632
4663
4730
0146
01490
01450
7820
7830
7810
0240
0810
02210
43210
0322
2013
1629
1910
23920
01260
01250
0123
0128
0114
01110
0118
0210
4933
4932
42102
42900
4101
Phone0974047049
Mã số thuế5801278334
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX - TM - DV K.HO
Người đại diệnCƠ LIÊNG RÔ LAN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-07-14
Thay đổi giấy phép2022-02-14 01:44:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02518836505
Mã số thuế3603045461
Tên quốc tếDONG NAI GRANITE TILES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH TRƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm chịu lửa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2013-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:09:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4663
2396
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
4312
1610
5621
7911
4513
4610
8531
8542
8532
7990
1812
5510
7912
851
5229
0163
7110
1811
0810
0220
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0322
1623
1701
2511
1622
1702
03224
2391
2640
2393
1629
1080
1079
1062
2392
3092
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4931
5021
422
421
4101