NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone02633 522 532
Mã số thuế5801335776
Người đại diệnĐỖ VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2017-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:57:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4620
4632
1030
7911
7990
5510
5630
7912
0163
0161
7110
7020
5610
0131
0132
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0112
0118
0150
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0989993529/098905344
Mã số thuế0107378806
Tên viết tắtGREEN AST.,JSC
Tên quốc tếGREEN ARCHITECTURE SERVICES TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO CÔNG VUI
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:47:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4753
4742
5621
4610
5629
8130
8110
5630
8299
0240
7110
3600
5610
0131
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
0210
8121
8129
3900
3822
3821
Phone094 842 3656
Mã số thuế0105186538
Tên viết tắtICS NGUYEN KHOI.,JSC
Tên quốc tếNGUYEN KHOI INVESTMENT CONSTRUCTION SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MINH KHANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2011-03-11
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:15:14
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4752
4773
4719
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
5621
7911
4513
7990
5510
7912
2592
4330
6492
0162
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
7120
4322
4321
4329
1410
5610
0131
4311
2395
1430
2392
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone0931 266 444
Mã số thuế5801462823
Tên viết tắtVT&TT Co.,Ltd
Tên quốc tếVT&TT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2021-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:37:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4511
4632
4690
4663
4719
4520
7730
4312
4330
0162
0163
0161
5210
6810
4329
3320
4311
3312
0126
0129
0118
0210
6820
4933
4101
4102
Phone02439122555
Mã số thuế0108152470
Tên viết tắtPGA INVEST
Tên quốc tếPGA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TIẾN HÀ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:03:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
6312
4513
4610
5510
5630
4330
6209
5229
0990
8299
0240
9633
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0231
0892
4322
4329
6201
7320
5610
0131
0132
0322
7310
1103
1073
1071
1104
1072
1074
1075
1102
1311
1062
1312
0232
8230
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
4932
1061
6311
Phone024 2245 4822
Mã số thuế0106153006
Tên viết tắtSAKURA MOLDINGS VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếSAKURA MOLDINGS VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH LONG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2013-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:02:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0931248402
Mã số thuế0107611957
Tên quốc tếTIEN THANH TRADING CONSTRUCTION DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI TIẾN THANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:27:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4771
4719
4711
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7729
7710
5621
7911
4513
4610
7990
8211
1812
7912
2592
9620
4330
6492
6209
5229
0990
8299
0240
9633
6619
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0891
0231
0892
3600
4322
6201
1410
7320
0131
0132
0322
8219
7310
2591
1623
2593
1622
3100
1621
2610
2620
2023
2012
2599
1629
1420
2220
1062
1430
1820
3315
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
4933
4932
4211
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0934552638
Mã số thuế0109720292
Tên viết tắtCOFFEE & TEA VIET NAM .,JSC
Tên quốc tếCOFFEE & TEA VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG ĐÌNH HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2021-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:46:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4632
4759
4722
7730
5621
8531
5629
8292
5630
8299
3320
5610
1077
1076
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0126
0127
Phone0633553278
Mã số thuế5801304231
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2016-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:51:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4723
4773
4722
1030
7730
7710
5590
5629
8292
5510
5630
0163
0161
5210
5610
0131
1079
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0150
4933
0164
Phone0437676542
Mã số thuế0106251564
Tên viết tắtABA GROUP.,JSC
Tên quốc tếABA GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnGIANG VĂN MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:42:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4719
4711
4741
4512
4753
4772
4530
4520
2396
4312
1101
5590
6312
1610
4513
4610
1812
5510
5630
6399
2432
4330
0162
6209
5229
5221
5912
5911
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
6201
5610
0321
0322
4311
1623
2395
1701
1709
2750
1622
1104
1702
3100
1621
3520
2420
2821
2710
1920
1629
2410
3250
1079
2394
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3812
3811
0126
0127
0128
0113
0111
0112
0118
0210
6202
422
421
4299
4101
6311
3900
3822
3821