NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Emailqdimexjsc@gmail.com
Phone0376769988
Mobile0376769988
Mã số thuế0110564150
Tên viết tắtQD IMEX JSC
Tên quốc tếQD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG THÊ MẠNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:36:52
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7710
4312
1101
5621
7911
4513
4610
1812
5510
7912
2432
8559
4330
6492
9321
5229
8299
6619
7110
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
3320
5610
0132
0322
4311
7310
1103
1104
2011
2420
2023
2012
2013
1102
2220
2022
2310
3311
3312
3314
3313
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0210
6820
4933
4932
4931
8121
4229
Mã số thuế6400204432
Người đại diệnBẠCH QUỐC LỢI
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2010-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:27:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4312
1610
5621
7911
4610
7990
5510
5630
7912
6499
5610
4311
1622
2023
1629
0126
0125
0124
0210
4931
4299
Phone0988579587
Mã số thuế0314858889
Người đại diệnNguyễn Thị Thùy Trang
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2018-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:13:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4759
4723
4789
4773
4741
4742
4763
4764
5224
0144
0146
0145
0141
1010
1020
4610
2592
5229
0910
6619
0810
0610
0220
0620
0891
0893
3600
4329
3320
6612
1104
3520
2023
1080
2021
1062
3530
3510
3312
3314
3313
3319
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0114
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
1061
Phone0907105730
Mobile0907105730
Mã số thuế6001765355
Tên viết tắtCTY ONG VÀNG HT
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀNG THỤC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-12-09
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:33:22
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0963250139
Mã số thuế6001554072
Tên viết tắtVADL CO., LTD
Tên quốc tếVIET ANH DAK LAK SERVICE TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC ANH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Ngày thành lập2016-11-08
Thay đổi giấy phép2023-04-27 10:24:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4653
4620
4632
4752
4773
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1010
4312
4330
0240
0810
0220
0131
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4933
422
4101
Phone0909919176
Mã số thuế0314195952
Tên quốc tếVITECHCO TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHI LONG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2017-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:26:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4771
4520
0141
7710
4312
1610
4610
8541
8531
8542
8532
8560
1812
5510
5630
8559
851
8551
8520
8552
4330
6492
7490
5229
0910
8299
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0610
0220
0620
0231
0311
0510
0520
3600
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
9511
8230
0126
0127
0123
0124
0113
0111
0112
0210
6820
4933
5022
4931
5021
422
421
4299
4101
Emailsolarbinhphuoc11@gmail.com
Phone0588881987
Mobile0588881987
Mã số thuế0110569511
Tên quốc tếLONG BINH BINH PHUOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ THU TRANG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-13
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:26:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
4620
4652
4663
4741
4742
4610
5229
8299
6619
7020
3600
4322
4321
7320
7310
3511
2710
2720
2790
2812
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
3512
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0500 3872318
Mã số thuế0312957771-001
Người đại diệnTRẦN VĂN LÃM
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Buôn Hồ - Krông Năng
Ngày thành lập2015-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:54:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4662
4620
4632
4663
4773
2396
7730
7710
4312
4330
0240
0163
6619
7410
0810
0220
0231
4311
2395
2391
1079
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
Phone0937 878 727
Mã số thuế0313208503
Tên viết tắtVALORY CO.,LTD
Tên quốc tếVALORY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI HỮU TÚ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:09:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4651
4620
4632
4641
4762
4723
4782
4789
4721
4781
4761
4724
4763
4722
4764
9631
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
6312
7830
7911
4610
8532
7990
8292
8560
5630
7912
8559
851
8551
8552
7490
9312
9311
9321
7810
0162
6209
5229
8220
9633
9632
0163
0161
7410
9329
0311
0312
6201
5610
0131
0321
0322
7310
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1062
3510
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
6311
0164
5820
Phone0903419444
Mobile0903419444
Mã số thuế0110571775
Tên viết tắtHOP THANH INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếHOP THANH PRODUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TUẤN VÕ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:20:29
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4690
4774
4789
4773
4799
4719
4711
4781
4791
4784
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
0162
8299
0163
0161
6619
6810
0131
0132
1075
2012
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
0164