NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0934546168
Mã số thuế6200120697
Tên quốc tếNORTHWEST ENVIRONMENTAL RESOURCES AND CONSULTANTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNÙNG VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2022-12-20
Thay đổi giấy phép2023-07-06 12:51:00
Tên ngành nghề
4659
4752
5310
0144
0145
0142
0141
5320
5510
7490
7110
1811
0810
0220
3600
6810
5610
3511
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0128
0210
3512
6820
4933
4931
4222
4221
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0948191756
Mã số thuế0105351407
Tên quốc tếYEN HUNG CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTANCY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TỐ
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2011-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-03 14:21:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4741
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
7911
7990
1812
5510
5630
7912
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
1623
1701
1040
1622
1702
1621
2013
1629
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
4222
4221
4212
4211
4101
4102
0164
Mã số thuế6100220923-001
Người đại diệnNGUYỄN DUY KHIÊM
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2022-01-26
Thay đổi giấy phép2023-07-07 04:58:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4663
4759
4773
4781
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
5629
5630
9499
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1622
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Mã số thuế0108386006
Tên viết tắtBINH MINH ARCHITECTURE., JSC
Tên quốc tếBINH MINH INTERNATIONAL ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ SƠN TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:00:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4719
4753
4742
2396
0146
1030
7710
4312
1101
1610
4330
7490
8299
0163
0161
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
0131
4311
7310
1623
2395
2750
1622
3100
1621
2640
1629
2733
2740
2790
2394
9524
3314
3313
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0973445577
Mã số thuế6101291853
Tên viết tắtDUY TAN CORP
Tên quốc tếDUY TAN CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐỨC THẢO
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2022-12-30
Thay đổi giấy phép2023-07-06 09:23:47
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0915517080/093663596
Mã số thuế0107955450
Tên viết tắtINTERNATIONAL TRAENCO CO.,JSC
Tên quốc tếINTERNATIONAL TRAENCO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU QUỐC KHÁNH
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:32:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4763
0146
0145
1050
1010
1020
4312
7830
7911
8533
8531
8532
7990
8292
8560
1812
7912
2592
8559
8551
4330
8299
9000
7020
1811
0311
0312
4322
4321
3320
7320
0321
0322
7310
1701
1071
1622
1075
2393
2220
1820
8230
0121
0126
0118
4933
4932
8121
8129
4212
4211
4101
4102
Phone0903592350
Mã số thuế6101292374
Tên viết tắtSKTI.,JSC
Tên quốc tếSTARTUP KON TUM INVESTMENT JSC
Người đại diệnĐỖ CÔNG CHÚNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2023-02-28
Thay đổi giấy phép2023-07-05 22:42:31
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
0162
0163
0161
6810
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
1061
0164
Phone0989290015
Mã số thuế0107064422
Tên viết tắtVGEP CO;LTD
Tên quốc tếVIETNAM GENERAL EXPORT IMPORT & PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THƠM
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:15:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4662
4620
4511
4632
4663
4752
4711
4512
4722
1050
1030
7730
7710
1610
4610
8299
1623
1701
1622
1702
2821
1075
1629
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0118
1061
Phone0914090818
Mã số thuế6101293466
Người đại diệnMAI THANH HẢI NGUYỄN BÁ THI
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 02
Ngày thành lập2023-05-23
Thay đổi giấy phép2023-07-04 16:11:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0422626666
Mã số thuế0106606633
Tên viết tắtVIET NAM BVC.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM BVC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Ngọc Thắng
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:18:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4690
4719
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4312
7911
4610
7990
8560
5510
9610
7912
8559
8551
8552
4330
5914
5229
5221
9639
5920
5912
9700
7420
5911
9000
7410
9329
4390
0311
0312
5210
4322
4321
4329
7320
5610
0321
0322
4311
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102