NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0879366667
Mã số thuế0318137373
Người đại diệnĐỖ THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-31
Thay đổi giấy phép2023-11-01T04:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4723
4721
4711
4722
4530
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
1101
7820
4610
8292
2432
2431
2592
7490
0162
5229
5225
5221
5222
0240
0163
0161
0220
0231
5210
4322
3320
7212
7211
0131
0132
0321
0322
7310
2591
1103
2511
3290
2023
2012
1102
2599
1629
2399
2410
1080
2021
2100
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4101
4102
1061
0164
Phone02086 525 366 / 0799
Mã số thuế4601540423
Tên viết tắtBON TEA JSC
Tên quốc tếBAC THAI TEA BON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO DUY THIỆN
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2019-06-20
Thay đổi giấy phép2023-07-15 23:59:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4781
4772
0144
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
7911
7990
5630
7912
4330
8299
0163
0161
6920
4390
0231
0312
6810
4329
7214
0131
0132
0322
4311
0170
1623
1103
1071
1076
1040
1622
1621
1074
1075
2023
1102
1629
1079
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0422178926
Mã số thuế0101898421
Tên viết tắtphu vinh tel co.,ltd
Tên quốc tếPHU VINH TRADING ELECTRONIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI HOÀI NAM
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2006-03-10
Thay đổi giấy phép2023-07-02 23:25:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4632
4663
4773
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
8130
5510
5630
7912
2592
4330
7490
8299
0240
6619
7110
7020
0810
0220
0231
3600
7120
4322
4321
4329
721
5610
0131
4311
8219
7310
2511
2750
3290
2610
2819
2710
2640
2599
2740
2790
2512
2392
3700
0126
0125
0124
0129
0118
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
3900
5820
Phone0962169196
Mã số thuế2301224670
Người đại diệnDƯƠNG VĂN SUNGNGUYỄN VĂN THƯỞNG
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2022-11-08
Thay đổi giấy phép2023-07-07 01:18:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5621
4513
4330
0162
5229
0240
0161
7110
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4329
5610
1623
2395
1701
1709
1622
1702
1621
2011
1629
2220
3315
3830
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0210
6820
4933
4912
4932
4931
4221
4212
4211
4101
4102
3822
3821
Phone0901851133
Mã số thuế0109672190
Tên quốc tếVIET CUONG TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG THÚY
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2021-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:34:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
9631
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7740
7721
7710
7911
8130
7990
8292
8211
8020
8560
1812
7912
8559
8512
8511
8551
8552
9620
7490
9311
9321
0162
8299
0240
8220
9633
9632
0163
0161
7420
7410
7020
1811
0220
0311
0312
3600
7120
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
0321
0322
8219
7310
1701
1040
1702
2011
2023
2012
2013
2211
2219
2220
2030
2022
2392
2394
1820
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3700
3812
3811
8230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0122
0116
0115
0118
0210
0150
6820
8121
8129
1061
0164
Phone0935510092
Mã số thuế6001627524
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HIỀN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2018-10-30
Thay đổi giấy phép2023-07-14 21:46:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4663
4730
0144
0146
0145
0141
7730
7710
4312
4610
4330
7490
0162
0163
0161
7110
7410
0810
0220
0710
4321
0131
0132
4311
2012
2392
0121
0126
0125
0123
0128
0124
0129
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02432115817
Mã số thuế0107249871
Tên viết tắtVILTES.,JSC
Tên quốc tếVIET LONG INVESTMENT TECHNOLOGY AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ XUÂN DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:58:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4730
4512
4724
4753
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
7911
4610
7990
8560
1812
7912
8551
8552
4330
7490
0162
6209
8299
0163
0161
5912
6619
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
6201
0131
4311
7310
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1062
9511
3314
9512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
422
421
4299
4101
1061
6311
0164
5820
Mã số thuế3603583011
Người đại diệnNGUYỄN THẾ HUY
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2018-08-28
Thay đổi giấy phép2023-07-10 14:12:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4632
4663
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1101
7911
7990
5510
7912
4330
7490
0162
5229
0240
0163
0161
6619
4390
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0439761935
Mã số thuế0106082161
Tên viết tắtNGUYEN LONG CONTRA.,JSC
Tên quốc tếNGUYEN LONG CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN TUẤN TÚ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2013-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:57:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4730
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
7810
0162
0990
0910
8299
0163
0161
6619
7110
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
5610
0131
0322
4311
2395
1104
1920
2399
1910
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
5022
5021
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone0961442299
Mã số thuế6001724574
Tên viết tắtTAY NGUYEN AGROBIZDEV
Tên quốc tếTAY NGUYEN AGRICULTURAL BUSINESS DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THÀNH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2021-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:21:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4762
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4781
4761
4753
4791
4783
4784
4763
4772
4764
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5590
1610
5510
7490
7010
0162
5229
5225
5221
5222
5223
0240
0163
0161
6630
7500
7020
0220
0231
0311
0312
5210
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
7310
0170
1623
1103
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1622
1104
1072
3100
1621
1074
1075
2023
2012
1102
2029
1629
1200
1080
1079
2021
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
1061
0164