NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0944445573/098309885
Mã số thuế0106501359
Tên viết tắtSEN HONG VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM SEN HONG AGRICULTURE DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BẢO KIM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:06:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4752
4711
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
8532
8292
8560
1812
8559
4330
7490
0162
8299
0163
0161
1811
5210
7120
721
0131
0321
0322
4311
7310
1040
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4933
422
4101
1061
0164
Phone0462831936
Mã số thuế0106174782
Tên viết tắtDAV.,JSC
Tên quốc tếDAV VIET NAM DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ LIÊN HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:14:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4511
4663
4773
4512
1030
7710
4513
4610
8560
5510
4330
9321
5229
8299
0240
0163
6619
7110
9329
4390
0220
0891
0231
0722
0730
721
0131
2391
2393
2029
1629
1062
2392
2394
3510
0230
8230
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0210
6820
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế0108127869
Tên viết tắtATD BIOLOGY TECHNOLOGY., JSC
Tên quốc tếVIET NAM ATD BIOLOGY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN AN DƯƠNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:56:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
0162
0163
0161
0220
0231
3600
0131
0322
03224
2012
1080
1062
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
3822
3821
Phone0433511199
Mã số thuế0107249423
Người đại diệnĐOÀN QUỐC TRƯỞNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:39:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4724
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
6492
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
0170
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4101
0164
Phone0985706688
Mã số thuế0107313171
Tên viết tắtBAT TIEN.,JSC
Tên quốc tếBAT TIEN FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN XUÂN KẾ
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-01-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:32:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0915476768
Mã số thuế5801323925
Tên viết tắtQUOC PHONG NGUYEN CO.,LTD
Tên quốc tếQUOC PHONG NGUYEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Di Linh
Ngày thành lập2016-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:55:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4789
4773
4781
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
7911
4513
4610
5510
7912
5210
5610
0131
2821
1910
0126
0127
0150
4933
4931
Phone0293892982
Mã số thuế5200182765
Tên viết tắtTAN THANH CO.,LTD
Tên quốc tếTAN THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH TRỊNH
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2000-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:06:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0988085458
Mã số thuế2300895323
Tên viết tắtHG ECG., JSC
Tên quốc tếHOANG GIA ENVIRONMENTAL CORPORATION GREEN
Người đại diệnPHẠM THỊ THU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2015-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:16:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0934063668
Mã số thuế1300994668
Tên quốc tếQUOC PHONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH QUỐC PHONG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỏ Cày Nam - Thạnh Phú
Ngày thành lập2015-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:06:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0466643338
Mã số thuế0107895667
Tên quốc tếVNI BUSINESS DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:01:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4741
4761
4791
4722
4772
7729
7730
4312
7820
7830
4610
8532
5629
7990
8292
8560
1812
5630
2432
2431
2592
8559
8552
4330
7490
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
1811
0610
0220
0231
0510
0520
4322
4329
3320
6201
721
7320
5610
0131
4311
2591
2511
2750
3290
2420
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2023
2640
2029
2220
2410
2790
2630
2670
2512
2310
9511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
6202
0164
5820