NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0975 215 568
Mã số thuế2600945688
Tên viết tắtDAI THANH GE.,JSC
Tên quốc tếDAI THANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH KHÁNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:08:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0293885687
Mã số thuế5200647347
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH WOODGO
Tên quốc tếWOODGO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LUYỆN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Yên Bình
Ngày thành lập2011-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:48:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0938 780065
Mã số thuế3702315408
Tên quốc tếNGOC BAO REAL ESTATE BUSINESS AND CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU ĐỨC NHỰT
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2014-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:22:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
4312
7911
4610
7990
5510
7912
4330
7490
5229
6619
7110
7020
4390
6810
4322
4321
4329
7320
0131
8219
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
422
421
4299
4101
Phone0462 917 147 - 0989
Mã số thuế4601099840
Tên viết tắtVIETFARM.,CO.LTD
Tên quốc tếVIETFARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ MINH THU
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2012-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:07:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4752
4723
4789
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
8730
8790
8710
0162
0240
0163
0161
8810
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
1073
1071
1040
1104
1072
03224
2011
1074
1075
2023
2012
2399
1080
1062
0230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế0314011556
Tên viết tắtTRUNG TIN SERVICES DEVELOPMENT TRADING CO., LTD
Tên quốc tếTRUNG TIN SERVICES DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDIỆP MỸ LINH
Ngành nghề chínhHoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-09-14
Thay đổi giấy phép2023-07-17 17:55:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4641
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
9200
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
0321
0322
4311
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
Phone0433522913
Mã số thuế0105146567
Tên viết tắtMAGINI.,JSC
Tên quốc tếMAGINI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHI DŨNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2011-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:43:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4759
4723
4721
4711
4761
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
6312
1610
5621
5629
8292
5630
2592
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
6201
5610
0131
0321
0322
2591
1103
1073
2511
1071
2593
1040
1622
1104
1072
03224
1621
1074
1075
2513
1102
2391
1629
1200
2220
1080
1079
2512
2310
1062
2392
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
1061
6311
0164
3822
3821
5820
Phone0439336289
Mã số thuế0106697334
Tên viết tắtMINH TAM VN CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM MINH TAM AGRICULTURE PRODUCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG KHÁNH TRÌNH
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:15:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0968508420
Mã số thuế0107145047
Tên viết tắtMANHTAN GE.,JSC
Tên quốc tếMANH TAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TÂN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:45:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0106175183
Tên viết tắtMINH LAM M&T CO.,LTD
Tên quốc tếMINH LAM MANUFACTURING & TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM KHANH TÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:08:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4711
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1101
1610
4513
4610
1812
4330
0162
0990
0910
0163
0161
4390
1811
0220
0891
0231
0722
0710
0892
3600
4322
4329
1410
0322
4311
1623
2395
1103
1071
1622
1104
03224
3100
1621
2011
1075
2023
2012
2393
2029
1629
2399
2022
1079
1062
1430
1512
2392
2394
1820
3830
3700
3812
3811
0121
0127
0119
0129
0113
0114
0115
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
1061
3900
3822
3821