NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0941567373 - 02353
Mã số thuế4001153990
Tên viết tắtTHAI HOA QUANG NAM CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI HOA QUANG NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THỊ LÊNH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:49:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4511
4652
4632
4663
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
8130
9610
4330
8620
0162
0161
7110
8699
0220
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0322
03224
3510
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
422
4299
4101
Phone0933962912
Mã số thuế3901311422
Người đại diệnTHÁI TRƯỜNG GIANGHUỲNH BẢO CHÂU
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2021-02-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:50:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4690
4752
4773
4719
4711
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8292
4330
0162
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0987 414 986
Mã số thuế4601301471
Tên viết tắtLCTN CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI NGUYEN TEA VILLAGE TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2016-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:11:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone028 397 39081
Mã số thuế0314203360-001
Người đại diệnĐỖ THỊ THÚY PHƯỢNG
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2018-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:03:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4651
4652
4632
4663
0146
0145
0141
6312
4610
5629
5630
6399
2592
4330
6209
7410
6190
9329
6201
7320
5610
7310
2511
3290
1075
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
4101
6311
5820
Phone0939060299
Mã số thuế6300297994-001
Người đại diệnTRƯƠNG TRÍ THIỆN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2018-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:47:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
4610
5510
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1075
1080
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0939 329 888
Mã số thuế4700262833
Tên viết tắtHABACO
Tên quốc tếBAC KAN AGRICULTURAL EXPORT IMPORT CORPORATION
Người đại diệnNguyễn Minh Đức
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Mới
Ngày thành lập2016-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:08:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4634
4690
4641
4663
4719
4721
4722
1030
7730
7710
1610
8299
5221
0240
0163
0220
0231
5210
0131
1623
1701
1709
1622
1104
1702
3100
1621
3290
2821
1629
2392
0230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0129
0122
0112
0118
0210
0150
Phone0916391321
Mã số thuế5100433831
Tên viết tắtPTRTC.HG,JSC
Tên quốc tếPTRTC HA GIANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG THỊ KIỀU
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
5510
0162
8299
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1701
1040
1702
03224
2023
1629
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
0164
Phone0984371202
Mã số thuế6200097529
Người đại diệnĐÀO HUY CƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2018-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:57:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0943 955 812
Mã số thuế2600945173
Tên viết tắtHOANG NGOC GE.,JSC
Tên quốc tếHOANG NGOC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN BÁ DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:08:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0982251467
Mã số thuế5200823962
Tên viết tắtTHANH TUNG MIEN TAY GE., JSC
Tên quốc tếTHANH TUNG MIEN TAY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MẠNH ĐOÀI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:52:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164