NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0888789836
Mã số thuế0110278618
Tên quốc tếNPN AGRICULTURE INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY QUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2023-03-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4773
4721
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8130
8110
0162
0163
0161
7500
0312
5210
0131
0132
0322
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Phone0986223556
Mã số thuế2400956756
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2023-03-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4721
4711
4512
4722
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
4312
5621
4513
4610
5629
5630
2592
4330
0162
8299
0163
0161
7110
4390
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2591
0170
2511
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
4299
4101
4102
0164
Phone0376483886
Mã số thuế0317667681
Tên quốc tếBELA SERVICE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH BẮC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-02-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:47:22
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
2592
4330
1313
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
0810
5210
1410
0131
0132
2511
3290
2821
2599
1311
2512
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4931
5011
4101
4102
0164
Phone0394242018
Mã số thuế0110257294
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-02-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
5590
5621
4610
5629
5510
5630
0240
0163
0161
0231
5610
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1072
1075
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
0150
0164
Phone02837246889
Mã số thuế0317688258
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN QUY HÀ QUỐC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngày thành lập2023-02-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4659
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
0162
0163
0161
0810
0311
0312
6810
4321
0321
0322
3511
2012
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4221
4101
4102
Emailviethoangnamsxtm@gmail.com
Phone0988729827
Mã số thuế3703106703
Người đại diệnHỒ VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2023-02-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:38:22
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4722
1030
1020
1610
7490
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
1410
0131
0132
0321
0322
1623
1073
1071
1040
1072
1621
2011
3290
1074
1075
2012
2013
2029
1629
1910
1080
1079
2021
2100
1062
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
3900
3822
3821
Phone0888509799
Mã số thuế5801496974
Tên viết tắtPHAT DAT FOOD AND AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếPHAT DAT FOOD AND AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TRỌNG CHU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2023-02-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Phone0859288878
Mã số thuế0317647766
Tên quốc tếYACO SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:31:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
2592
4330
1313
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
0810
5210
1410
0131
0132
2511
3290
2821
2599
1311
2512
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4931
5011
4101
4102
0164
Emailnganchinh369@gmail.com
Phone0973342369
Mã số thuế0110240597
Tên quốc tếNGAN CHINH TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ AN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4753
4791
5224
2396
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1610
4610
4330
5229
8299
5221
7110
6920
7410
7020
4390
0810
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2410
2022
2392
2394
9524
3314
0121
0127
0119
0113
0111
0112
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0585879568
Mã số thuế0110233494
Tên viết tắtDIAMONDCAPITAL CO.,LTD
Tên quốc tếDIAMONDCAPITAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HÙNG
Ngày thành lập2023-01-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4641
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
5590
6312
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5510
5630
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
6209
5229
8299
6619
7420
6630
7020
6810
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
7310
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4101
4102
6311