NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0859288878
Mã số thuế0317647766
Tên quốc tếYACO SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:31:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
2592
4330
1313
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
0810
5210
1410
0131
0132
2511
3290
2821
2599
1311
2512
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4931
5011
4101
4102
0164
Emailnganchinh369@gmail.com
Phone0973342369
Mã số thuế0110240597
Tên quốc tếNGAN CHINH TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ AN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4753
4791
5224
2396
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1610
4610
4330
5229
8299
5221
7110
6920
7410
7020
4390
0810
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2410
2022
2392
2394
9524
3314
0121
0127
0119
0113
0111
0112
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0585879568
Mã số thuế0110233494
Tên viết tắtDIAMONDCAPITAL CO.,LTD
Tên quốc tếDIAMONDCAPITAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HÙNG
Ngày thành lập2023-01-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4641
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
5590
6312
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5510
5630
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
6209
5229
8299
6619
7420
6630
7020
6810
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
7310
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4101
4102
6311
Phone0915155276
Mã số thuế4601599667
Người đại diệnVŨ THỊ THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4773
0144
0146
0145
0142
0141
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
0162
5229
8299
0161
5210
5610
1076
8230
0121
0127
0128
0119
0118
0210
4933
4932
4931
Emailtcaphutho.vn@gmail.com
Phone0943520382
Mã số thuế2601086598
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Ngày thành lập2023-01-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
5224
1610
4610
2592
5229
0220
0231
5210
6810
0131
0132
1623
1701
1622
3100
1621
2710
1629
2022
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4222
4293
4212
4292
4102
6311
Phone0982098818
Mã số thuế0901131713
Tên viết tắtLAMMOC., JSC
Tên quốc tếLAM MOC FLOWER AND BONSAI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2023-01-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4773
4730
4512
4761
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7721
7710
5621
4513
4610
8531
5629
8130
1812
5630
8559
0162
5229
5225
0240
0163
0161
6619
7020
1811
0220
0231
0312
6810
5610
0131
0132
0322
0170
1709
3312
3314
3313
3319
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
5021
8129
0164
Emailkht@gmail.com
Phone0773099186
Mã số thuế0110216890
Tên quốc tếKHT ORGANIC AGRICULTURE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNHỮ ĐÌNH TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-12-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
0162
8299
0163
0161
7212
7211
0131
0132
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0150
0164
Phone0983287248
Mã số thuế0110211003
Tên quốc tếHTD IMPORT - EXPORT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ TÚ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Ngày thành lập2022-12-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4730
4753
4722
4751
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
0162
0990
0163
0161
0810
0892
5610
0131
0132
1920
1910
0126
0127
0128
0129
Phone0915388718
Mã số thuế0402172834
Tên viết tắtTHAI PHUC CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI PHUC MACHINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚ DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Ngày thành lập2022-11-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:09:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4653
4511
4690
4663
4759
4512
4753
4541
4543
4542
4520
0146
0145
0141
7710
4312
1610
4513
5629
8110
5510
5229
0240
0810
0220
4321
3320
4311
3312
3314
3319
3315
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0118
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4212
4299
4101
Phone0866094987
Mã số thuế0110162405
Tên viết tắtJSR LINK US
Tên quốc tếJSR LINK US COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ TRANG DUNGKIM YUHWAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-10-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:03:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4751
1030
1010
1020
7730
7740
7710
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
7810
0990
0910
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0891
0893
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
7310
2591
2511
2732
2750
3100
1392
2023
2910
2930
1420
2920
2733
2740
2790
1430
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102