NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Emailhoaanhdao1162@gmal.com
Phone0968204839
Mã số thuế5801526481
Tên viết tắtDALAT GENERAL INVESTMENT..JSC
Tên quốc tếDA LAT GENERAL INVESTMENT JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG CÔNG NGHỆ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Cồng ty
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T14:40:21
Tên ngành nghề
4649
4759
4784
0146
5629
5510
0162
0163
0161
7410
9329
1622
3100
1621
9524
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
4101
4102
Mã số thuế0318785494
Tên quốc tếVANTAGE GROUP JSC
Người đại diệnLÂM HOÀNG BẢO PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T13:40:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4690
5310
7730
5320
7911
4610
7990
8292
7912
3011
5229
8299
5221
5222
7020
5210
6810
0126
0125
0127
0123
0128
0124
4933
4912
5022
5012
Emaildaithanlong64@gmail.com
Phone0983218173
Mã số thuế1801777350
Tên viết tắtDTL JSC
Tên quốc tếDAI THAN LONG AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN LỘC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:10:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4791
4722
1030
4610
8292
5630
1079
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
Emailcskh.bgd@gmail.com
Phone0911888840
Mã số thuế3401258770
Tên viết tắtBGD JSC
Tên quốc tếBGD AGRICULTURE PRODUCTS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕTUẤNHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T14:10:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4791
4722
1030
4610
8292
5630
1079
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
Emailketoan.greenleafgroup@gmail.c
Phone0967259889
Mã số thuế0110909581
Tên viết tắtGREEN LEAF GLOBAL TRADING ., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF GLOBAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH HOÀNG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:07
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8299
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
2393
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
EmailDohailansl@gmai.com
Phone0945677877
Mã số thuế5500658759
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV DVTM FILON SL
Người đại diệnĐỖ HẢI LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T10:10:21
Tên ngành nghề
4631
4620
4512
4543
4530
4542
4520
2396
0144
0146
0149
0142
0141
4312
4513
1812
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0231
0311
0312
4329
0131
0132
0322
4311
2591
0170
2680
1623
2395
2593
2731
2732
2750
1622
2652
1621
2011
2420
2610
2620
2023
2391
2640
2393
2599
1629
2399
2410
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
2021
2392
2394
1820
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailaccount3@sco-forwarding.com
Phone0902325222
Mã số thuế0110924371
Tên viết tắtHUB TRADING
Tên quốc tếHUB IMPORT EXPORT TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-31
Thay đổi giấy phép2024-12-31T17:10:09
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1030
1010
1020
1610
4610
8292
5229
8299
0163
0161
5210
0170
1623
1622
1104
1621
1629
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
Mã số thuế5100500421
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH VARSHAN
Tên quốc tếVARSHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ MINH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T08:44:15
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4782
4774
4789
4773
4785
4721
4781
4783
4784
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
1101
7911
8130
7990
5510
5630
7912
9321
0162
0240
0163
0161
9329
0220
0231
7212
7214
7211
7213
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1080
1079
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
0164
Phone0901331839
Mã số thuế0318784557
Tên quốc tếDAI VIET COMMUNITYDEVELOPMENT AND CONSULTING COMPANYLIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:10:39
Emailinfo@kobebackan.com
Phone098589758509812315856
Mã số thuế4700294190
Tên viết tắtKOBAKA.,JSC
Tên quốc tếBAC KAN KOBE BEEF JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN THỤY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T11:11:07
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
4312
1610
7911
7990
2592
4330
7490
9321
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
9329
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1621
1074
1075
1629
2399
1079
1062
9524
3312
3314
3313
3812
3811
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821