NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone02203718318
Mã số thuế0108335675
Tên quốc tế7288 ORGANIC AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THAO
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2018-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:01:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4719
4721
4722
5224
5621
4610
5629
8299
0163
0161
5210
5610
0131
1062
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0114
0111
0112
0118
4933
1061
0164
Mã số thuế0105566970
Tên viết tắtFAMI GROUP VIET NAM
Tên quốc tếFAMI GROUP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HỮU MẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2011-10-17
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:29:23
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4511
4632
4663
4723
4719
4721
4741
4512
4763
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0142
1020
7721
7710
4312
1610
5621
4513
5629
8130
7990
8020
8110
5630
7912
1313
9102
7490
9312
9311
9321
9103
0162
8299
0163
0161
7110
9000
9319
7410
7020
9329
0220
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7211
0132
0321
0322
4311
1623
1399
1622
1621
1392
2011
1075
2012
2219
2220
1393
1080
1391
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
0164
3900
Phone0983552121
Mã số thuế0901099682
Tên quốc tếROYAL STAR PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG SƠN HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2021-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:52:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
1050
1030
1010
1020
0162
8299
0163
0161
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone01637 472 362
Mã số thuế0106976049
Tên viết tắtTIEN BO VIET NHAT CO.,LTD
Tên quốc tếTIEN BO VIET NHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THỊ THU THẢO
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:07:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
0144
0146
0149
0142
1050
1030
1010
1020
1610
5621
4610
7990
2432
2431
1313
0162
0163
0161
0311
0312
4322
3320
1410
0131
0132
0321
0322
2591
1623
2814
1103
2511
1399
1709
2816
2593
1040
2731
2732
2750
1622
2811
2652
2818
1072
1702
3100
1621
1392
2420
2610
2815
2813
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2513
2720
1102
2211
2640
2599
2219
1629
1200
1420
2220
2410
1311
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
2512
1430
1312
3311
3312
3314
3313
3319
3315
1511
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0118
0150
4101
4102
0164
Phone0982 333488 - 0904 0
Mã số thuế0900888363
Người đại diệnVŨ XUÂN HANH
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2014-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:51:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4721
4711
4781
4741
4512
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
4312
1101
5320
7830
7911
4513
4610
8532
8292
1812
7912
4330
0162
5229
0240
0163
0161
1811
0220
0891
0231
0893
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0322
4311
8219
2395
1103
1040
1622
1104
1520
1621
2011
2825
2821
1075
1629
1080
1079
2394
3314
3319
3315
3830
0230
0121
0126
0125
0127
0128
0124
0129
0113
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
4932
4931
4101
1061
0164
Phone02473012356/09182420
Mã số thuế0108266710
Tên viết tắtVIKO HA NOI GENERAL TRADING AND SERVICE.,JSC
Tên quốc tếVIKO HA NOI GENERAL TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:47:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4651
4511
4634
4632
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4742
4763
4772
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
1020
7729
7730
7721
7710
4312
4513
8130
8110
1812
5630
9620
0162
0240
0163
0161
7410
4390
1811
0220
0311
0312
4322
4321
4329
3320
6201
0131
0321
0322
4311
0170
1623
2593
3212
1622
3211
03224
3100
1621
3520
2610
2620
2910
2930
2720
2640
2920
1080
3530
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3315
0127
0117
0119
0129
0113
0122
0114
0115
0210
0150
6202
6820
4933
4931
8121
8129
422
421
4101
0164
Phone0945 604 789
Mã số thuế0900721678
Tên quốc tếHOANG MINH CHAU HUNG YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG QUANG ĐÔNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2011-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:17:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4661
4511
4690
4762
4759
4723
4782
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4783
4763
4772
4764
4751
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4513
4610
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
3100
2011
1074
1075
1629
1080
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
5012
4931
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4223
0164
Phone0917731077
Mã số thuế4201926937
Người đại diệnPHAN THANH PHONG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa
Ngày thành lập2021-04-08
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:18:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4511
4632
4663
4752
4722
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
7710
4312
5590
5621
7820
4610
5629
8130
5510
5630
2592
4330
9102
6492
9312
9311
9321
7810
0162
0163
0161
7110
9319
7410
9101
9329
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2591
3511
1622
3100
3314
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0889000779
Mã số thuế0109701620
Tên viết tắtKIM SON HOLDINGS CO., LTD
Tên quốc tếKIM SON HOLDINGS INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VIỆT DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2021-07-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:54:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4741
4772
2396
4312
6312
1610
7911
7990
8211
8560
8110
1812
9610
6399
7912
8559
4330
7010
8299
0240
8220
9639
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0220
6810
4322
4321
4329
7320
4311
8219
7310
1701
1709
1622
1104
1702
3100
1621
2012
1080
8230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0113
0122
0112
0210
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4101
4102
6311
Phone0947 888 256
Mã số thuế0106902978
Tên viết tắtHUNG NAM VN .,JSC
Tên quốc tếHUNG NAM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVũ Văn Lãm
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:37:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4690
4663
4752
4773
4719
4763
7730
4312
4610
8292
1812
5510
5630
2432
2431
2592
4330
6209
5229
8299
0163
0161
6190
4390
1811
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0510
0520
3600
4322
4321
4329
6201
1410
5610
0131
0132
4311
7310
2591
1073
2511
1071
2750
1392
2420
2610
2829
2824
2620
1074
2710
2012
2013
2640
2220
2410
2740
2790
2651
2630
2021
2392
2394
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3700
0126
0125
0127
0123
0124
0210
6202
6820
4933
4932
5021
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
6311
0164