NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0923905999
Mã số thuế5500548065
Người đại diệnPHẠM TIẾN ĐẠT
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2017-02-22
Thay đổi giấy phép2023-07-19 07:52:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0904007066
Mã số thuế2400728037
Tên viết tắtTAN PHAT SILIC CO., LTD
Tên quốc tếTAN PHAT SILICON DIOXIDE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÂN
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2014-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:24:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4511
4632
4663
4719
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
5590
5621
5629
8292
5510
5630
5229
8299
6810
5610
7310
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1072
1702
1074
3091
1075
2012
2930
1080
1079
1062
3700
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
6820
1061
Phone0989630880
Mã số thuế5300796279
Người đại diệnVŨ VĂN DINH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2021-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:44:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
7740
7721
7710
4312
5590
7911
5629
8130
7990
8211
5510
5630
7912
2592
4330
9312
9311
9321
7010
5229
9319
7020
9329
4390
0810
0220
0710
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
2591
2395
3511
1622
1621
2393
1629
2399
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0126
0125
0127
0119
0129
0210
3512
6820
4933
5012
4932
4931
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0988 610 888
Mã số thuế6001394460
Tên viết tắtTAY NGUYEN DURIAN.,JSC
Tên quốc tếTAY NGUYEN DURIAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HOÀNG HUYNH
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2013-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:23:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4653
4661
4620
4632
4663
4711
4722
4530
5224
1030
8299
0240
0163
0161
0220
0231
6810
0131
0132
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1072
1074
1075
2013
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
1061
0164
Phone0913 517 516
Mã số thuế5300699839
Tên viết tắtDUC TUAN GE., JSC
Tên quốc tếDUC TUAN GRREN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐỨC TUẤN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:29:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0389070222
Mã số thuế3800372482
Người đại diệnĐOÀN VĂN CHÂU
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2007-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:29:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4663
4759
4752
4741
0144
0146
0149
0145
0141
4312
1610
5621
5629
5510
5630
4330
0162
0240
0163
0161
7410
4390
0810
3600
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
1623
2511
3511
1622
1629
2022
1079
2392
3700
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0913265366
Mã số thuế2700792481
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHOÁT
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2015-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:05:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4761
4763
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
8130
1812
5510
0162
0240
0163
0161
7500
1811
0220
0231
0312
7214
5610
0131
0132
0322
1080
1062
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone03203831495
Mã số thuế0800930928
Tên viết tắtHAI DUONG XANH TMSX JSC
Tên quốc tếHAI DUONG XANH TM AND SX JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THANH HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2011-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:16:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02726577770
Mã số thuế1101987560
Tên viết tắtNGUYEN THUAN PHAT CO., LTD
Tên quốc tếNGUYEN THUAN PHAT INVESTMENT TM DV CO., LTD
Người đại diệnVÕ MINH CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2021-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 16:28:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4663
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
7911
8560
1812
5510
5630
7912
8559
8551
8552
4330
5229
5225
7020
4390
1811
5610
4311
7310
2023
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
4932
4931
5021
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0911576577
Mã số thuế4201728766
Người đại diệnNguyễn Huy Vũ
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:40:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4663
4762
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4761
4763
4722
9631
1050
1030
1010
1020
4312
4610
9610
9620
4330
0162
9639
0163
0161
7110
7020
0810
0311
0312
5210
6810
4322
4321
0321
0322
4311
1073
1071
3290
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164