NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0973261343
Mã số thuế1001111106
Người đại diệnTRẦN QUÝ NAM
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2017-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:52:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4634
4632
4690
4772
7730
7710
5510
5630
0163
0161
9329
5610
0131
0132
1104
2825
2821
2023
3530
0121
0126
0125
0127
0128
0129
4933
4932
0164
Phone0963368186
Mã số thuế0108465258
Tên viết tắtVGREEN GROUP., JSC
Tên quốc tếVGREEN GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2018-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:01:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4741
4761
4724
4753
4763
4722
4772
9631
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5621
4610
5510
5630
9610
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
4390
8691
8699
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
1103
1073
1077
1071
1076
2750
1104
1072
1520
1074
1075
2023
2012
1102
2029
2740
2790
1080
1079
1512
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0363631426
Mã số thuế1000984228
Tên viết tắtMINH TIEN IT CO.,LTD
Tên quốc tếMINH TIEN INVESTMENT AND DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TẠO
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2012-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:29:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4641
4543
4542
0144
0146
0149
0145
0142
0141
2592
9620
0162
0163
0161
7410
1410
0131
1392
2013
2211
2212
2220
1393
1430
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0938 173 159
Mã số thuế0302622977
Tên viết tắtTRAN LAM INVESTMENT TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTRAN LAM INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHồ Tiến Minh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2002-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:25:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4632
4663
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
2592
4330
0162
6209
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0220
0891
0231
0893
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
7320
0131
0322
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
421
4299
0164
Phone0975066145
Mã số thuế4601352123
Tên viết tắt288 THAI NGUYEN
Tên quốc tế288 THAI NGUYEN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNgô Thượng Lượng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2017-08-29
Thay đổi giấy phép2023-05-30 17:50:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4632
4663
4752
4723
4721
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
5510
5630
4330
0162
8299
0163
0161
7110
4390
0899
0810
0231
3600
5210
4322
4321
4329
5610
0131
4311
1040
1074
1075
1080
1079
1062
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0909557939-093393
Mã số thuế0303390239
Tên quốc tếBINH MINH MEDICAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THANH TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2004-07-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:51:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4721
4722
4764
4543
4312
1610
4610
5510
8559
0240
9329
0810
0220
0231
4321
4329
5610
4311
1622
1392
1629
3530
0232
8230
0126
0125
0127
0123
0124
0122
0210
4933
4212
4299
4101
4102
Phone0977 708 708
Mã số thuế4601328610
Người đại diệnVŨ QUANG NHẬT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2017-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:13:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4723
4719
4711
4722
1050
1030
1010
1020
5621
5629
8292
5510
5630
8299
5610
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1080
1079
0127
Phone0974319678
Mã số thuế0305054680-001
Người đại diệnĐỖ MINH HÀ
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2015-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:09:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0353929666
Mã số thuế0308839599
Tên viết tắtPRES CORP
Tên quốc tếNAM NGHINH PHONG PETROL AND REAL ESTATE CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN HẢI SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2009-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:06:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4634
4632
4663
4759
4752
4723
4721
4730
4724
4722
1610
4610
0163
0161
7410
0220
6810
1622
3100
1621
1629
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0116
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4101
Phone02862718789
Mã số thuế0310031738
Tên viết tắtZENTALAND
Tên quốc tếZENTA LAND CORPORATION
Người đại diệnPHẠM PHONG VŨ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2010-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:24:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4752
7730
4312
5510
4330
7110
7410
4390
0810
6810
4322
4321
4329
4311
2395
1622
1621
1629
2022
2392
0126
0125
0127
0128
0210
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102