NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0905066002
Mã số thuế6001653771
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Buôn Hồ - Krông Năng
Ngày thành lập2019-03-12
Thay đổi giấy phép2023-07-16 10:29:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02253842648
Mã số thuế0200115431
Tên viết tắtHAPHAMCO
Tên quốc tếHAI PHONG AGRICULTURAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY NO1
Người đại diệnĐOÀN MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2005-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:04:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4722
5224
4312
1610
7911
4610
8130
7990
7912
4330
0162
5229
8299
5225
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1103
1622
1104
3100
1621
2012
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4293
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0903573853
Mã số thuế6101270652
Người đại diệnHÀ BÁ HƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 01
Ngày thành lập2020-06-06
Thay đổi giấy phép2023-07-14 01:17:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4773
4771
4781
4722
4772
1030
7729
7730
7710
4312
5590
7830
4610
5510
5630
7912
4330
9103
5229
0240
7110
7020
6190
9329
0311
0312
3600
5210
7120
4322
0131
0132
0321
0322
4311
1623
2511
1622
3100
2599
1629
3700
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Phone02466622866
Mã số thuế0500589993
Người đại diệnLÊ MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2008-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 11:55:53
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4632
4663
4759
4752
4721
4711
4791
4722
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
4610
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0810
0220
0231
0311
0312
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
2395
1071
1040
1074
1075
1080
1062
2392
3312
9511
3314
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0837719999
Mã số thuế0301760011
Tên viết tắtTHANHSON AGROCHEM CO., LTD
Tên quốc tếTHANHSON AGROCHEMICALS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC VIỆT
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập1999-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:40:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4512
4761
4722
4772
4541
4543
4530
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
5621
4513
4610
8292
5630
3011
9620
9312
9103
0162
0163
0161
7110
7020
0892
5210
7120
6810
1410
7214
5610
0131
0132
0321
0322
2395
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2011
3290
1074
1075
2023
2012
1102
2029
2220
1080
1079
2021
2100
1062
2392
2394
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0111
0118
0210
4933
5022
4931
8121
8129
1061
0164
Phone096 936 9698
Mã số thuế0109632310
Tên viết tắtTH TRASECO
Tên quốc tếTH NHAT ANH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2021-05-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:28:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7721
7710
1101
1610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
7410
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
1410
7320
0131
0132
0322
7310
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
1920
2029
1629
1420
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1820
0232
1511
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone0913217773
Mã số thuế0108750706
Tên quốc tếTHIEN VIET TECHNOLOGY AND FINANCE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ THANH MAI
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2019-05-22
Thay đổi giấy phép2023-07-16 03:28:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4632
4641
4663
4721
4722
0144
0146
1030
1010
1020
7730
7740
4312
7820
7830
4610
4330
7490
7810
0162
0990
8299
0161
6619
7110
7020
4390
0899
0810
0730
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
0131
4311
3511
2011
2420
1920
2029
1080
2394
3700
3812
3811
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0122
0118
0150
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0763 094 891
Mã số thuế0108302479
Tên quốc tếSD VIET NAM TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THU NGA
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2018-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:42:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4762
4752
4773
4799
4741
4791
4742
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
6312
5621
7911
7990
8211
1812
7912
4330
6209
5229
0990
8299
0240
9633
6619
7110
7410
6190
1811
0899
0810
0891
0231
0892
3600
4322
4321
4329
3320
6201
7320
0131
0132
0322
4311
8219
7310
1623
1622
3100
1621
2610
2620
2023
2012
1629
2220
1062
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
3900
3822
3821
Phone0857580583
Mã số thuế0316950907
Tên viết tắtKOINA AGRITECH
Tên quốc tếKOINA AGRICULTURAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG THỦY TRÚC
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2021-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:24:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4759
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4763
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7729
7721
5590
5621
7911
5629
8130
7990
8292
8110
5510
5630
9610
7912
8551
7490
9311
9321
0162
0163
0161
9000
9329
7214
5610
0131
0132
1104
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Emaillamagri.vn@gmail.com
Phone0936024562
Mã số thuế0111057724
Tên viết tắtLAMAGRI
Tên quốc tếLAMAGRI COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ LAN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-21
Thay đổi giấy phép2025-05-21T18:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4761
4791
4763
4722
4772
4764
4751
5224
7710
1610
7911
4610
7990
8211
8110
1812
5510
5630
7912
7490
7010
6209
5229
0240
8220
0163
0161
6619
6920
5911
9000
7020
9329
1811
0220
5210
6810
6201
7214
7320
5610
0131
0132
8219
7310
1623
1077
1076
1622
1104
1621
1629
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
0164