NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0966247123
Mã số thuế2802935876
Người đại diệnLê Tam Sơn
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2021-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:46:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4632
4690
4799
4719
4721
4791
4722
1030
1010
1020
5629
8292
5229
5225
0240
0163
0161
6810
5610
0131
0132
1079
0127
0128
0119
0112
4933
1061
0164
Mã số thuế0313878321
Tên quốc tếVPAC LAND COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH HÀ
Ngành nghề chínhSửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:15:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4651
4620
4652
4632
4690
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
8560
8559
0162
8299
0163
0161
7110
7020
0311
0312
6810
6201
7320
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
9511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
6820
1061
6311
0164
5820
Phone0988539698
Mã số thuế2802922852
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2021-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 10:54:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4620
4690
4723
4711
4781
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
5621
5629
5630
0162
8299
0161
3320
5610
0131
0132
0170
1104
2825
1629
2812
3250
1062
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone028 730 67769
Mã số thuế0314310891
Tên viết tắtPHUC DIEN LAND INVESTMENT JSC
Tên quốc tếPHUC DIEN LAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG KIM HOÀI
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 19:40:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
7990
7912
4330
0162
0163
0161
4390
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0968618668
Mã số thuế2802457595
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT HIẾU
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thọ Xuân - Thường Xuân
Ngày thành lập2017-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:52:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0141
4312
4330
0162
0163
0161
4390
4322
4321
0131
4311
3314
0121
0127
0128
0119
0129
0114
0112
0118
0210
0150
4933
4932
421
4299
4101
0164
Phone0988988977
Mã số thuế0314587413
Người đại diệnTrần Chấn Thiên
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:02:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4632
4722
5224
1030
1010
1020
5229
8299
5222
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
1629
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
4933
5022
5012
0164
Phone0914629946
Mã số thuế2802538251
Tên viết tắtLOC PHAT BH CO.,LTD
Tên quốc tếLOC PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT CO.,LTD
Người đại diệnKHƯƠNG THỊ HẠNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2018-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:13:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4724
4753
4791
4742
4722
4772
4751
4541
5224
0145
1030
1010
1020
7730
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8020
5630
7912
4330
7490
9312
9311
9321
0162
5229
5225
0161
9319
6190
9329
4390
0810
0312
5210
7120
4322
4321
4329
1410
0321
4311
7310
1071
1520
3100
3290
2012
2599
1629
1420
3250
2100
1430
1512
3311
3312
3313
3315
1511
0126
0125
0127
0124
0129
0150
4933
8121
8129
4222
4229
4212
4211
4299
4291
4101
4102
1061
0164
Phone0933791000
Mã số thuế0315123083-001
Tên viết tắtCTY CP ĐT DV TM ĐIỆN TỬ PACIFIC - CN CẦN THƠ
Tên quốc tếPACIFIC ELECTRONIC TRADING SERVICE INVESTMENT CORPORATION - CAN THO BRANCH
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ÚT
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2019-12-16
Thay đổi giấy phép2023-07-15 01:32:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4632
4723
4721
4722
0146
0149
1050
1030
1010
1020
1101
6312
5629
5630
8559
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7410
7020
6810
4329
7320
5610
7310
0170
1103
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0150
6820
1061
0164
Phone0988385338
Mã số thuế2802298715
Người đại diệnLÊ VĂN ĐÚNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Định - Thiệu Hóa
Ngày thành lập2015-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:53:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0613856528
Mã số thuế3602642560-001
Người đại diệnLê Thị Tố Nga
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2017-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:24:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4663
4721
4761
4722
4541
0144
0149
0145
0141
1030
7730
7710
5621
5510
0162
0163
0161
1811
5610
0131
8219
1040
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
0164