NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone02438813939
Mã số thuế0108221798
Tên viết tắtXUAN THANH DEVELOPMENT AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếXUAN THANH DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ HẢI YẾN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2018-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:03:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
4312
1101
4513
8292
1812
2592
4330
0162
5229
5222
0163
0161
4390
1811
3600
5210
4321
4329
1410
4311
7310
1103
1071
1040
1072
1074
1075
1102
1420
2030
1080
1079
1062
1430
1512
1820
3830
3700
3811
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4912
5022
1061
0164
3821
Phone0933299891
Mã số thuế0314712061
Người đại diệnLA THÁI CHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2017-11-02
Thay đổi giấy phép2023-07-18 13:02:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4620
4632
4663
4723
0146
0145
0141
7730
4312
5621
7820
7830
4610
5629
5630
4330
1313
0162
0163
0161
5912
7110
4390
0899
0810
0722
0710
0721
0311
0312
4322
4321
4329
0321
4311
7310
2012
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0116
0118
0210
0150
6820
4912
5012
4932
4911
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4101
4102
0164
Mã số thuế0109465109
Tên quốc tếVIETNAM PLANTING FOREST DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN DUNGPHẠM ĐỨC VIỆT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2020-12-22
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:18:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0810
0220
0231
0311
0312
0510
0520
6810
0131
0132
0321
0322
1623
1622
3100
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Phone02603 824 777 0981
Mã số thuế6101232294
Tên viết tắtC.TY TNHH HẢI NGUYÊN MĂNG ĐEN
Tên quốc tếHAI NGUYEN MANG DEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ NHUNG
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 01
Ngày thành lập2017-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:11:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0862567016
Mã số thuế5100506906
Người đại diệnPHÙNG MẠNH THÁI
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2025-07-31
Thay đổi giấy phép2025-10-16T00:25:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4663
4759
4752
4771
4753
4791
4784
8130
1313
0162
8299
7110
7410
0810
0892
4321
3100
2013
2391
2393
2219
2220
1391
2392
3312
3314
3313
9521
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0111
0112
4221
4101
4102
3822
3821
Phone0971291690
Mã số thuế0105829891
Tên viết tắtTHAI SON HA STP., JSC
Tên quốc tếTHAI SON HA SERVICE AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIÊN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-03-21
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:05:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4771
4719
4711
4512
4541
4543
4542
4520
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
5621
7911
4513
4610
7990
8211
1812
5510
7912
2592
6209
5229
0990
0240
9633
6619
7110
7410
1811
0899
0810
0891
0231
0892
3600
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
0131
0132
0322
8219
7310
1623
1104
3100
1621
3290
2813
2620
2023
2012
1629
2220
1062
1820
3830
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone62816868
Mã số thuế0310614521
Tên viết tắtASV AQUATIC PRODUCT AND AGRICULTURE DEVELOPMENT CORP
Tên quốc tếASV AQUATIC PRODUCT AND AGRICULTURE DEVELOPMENT CORPORATION
Người đại diệnĐẶNG VIỆT ANH
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2011-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:16:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4632
1020
5621
8532
2592
4330
4390
0311
0312
6810
0131
0321
0322
2593
1072
2011
2710
2012
1920
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
4299
4101
Phone0768599724
Mã số thuế0402304505
Tên viết tắtVINAORLEHA HERBS CO.LTD
Tên quốc tếVINAORLEHA HERBS PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-10-17
Thay đổi giấy phép2025-10-31T05:15:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4773
4771
4719
4722
4772
1020
8299
9700
1410
1076
1104
2023
1102
2029
1079
0127
0128
0118
4933
8121
8129
Phone0967972688
Mã số thuế0109500378
Tên viết tắtANH MINH DIAC.,JSC
Tên quốc tếANH MINH DEVELOPMENT INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:35:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4511
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1610
4513
4610
8130
8560
1812
2592
8559
8551
8552
4330
1313
0990
0240
4390
1811
0899
0810
0891
0231
0892
3600
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
0322
4311
2591
1623
1103
1701
1073
1071
1394
1399
2593
1622
1104
1072
3100
1621
1392
2610
2620
1074
1075
2023
2012
2599
1629
1420
2220
1311
1393
1062
1430
1391
1312
1820
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821