NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0984829777
Mobile0984829777
Mã số thuế4601612639
Người đại diệnTRIỆU THỊ THANH HẢI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2023-11-28
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:08:59
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4721
4722
5224
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7911
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
0162
5225
0163
0161
7420
9000
9319
7410
7020
4390
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1076
1075
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0127
0128
0119
0113
0114
0112
0118
0150
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0907050668
Mã số thuế0310230412
Tên viết tắtSAI GON VIET NAM TRAVEL SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếSAI GON VIET NAM TRAVEL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Thanh Thủy
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2010-09-08
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:21:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4632
4663
4312
7830
4610
8560
5510
7912
4330
7490
5229
9329
0220
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
8219
7310
0230
8230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0112
0118
0210
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
Phone0824987799
Mobile0824987799
Mã số thuế0318189406
Tên viết tắtCOM TAM SAI GON CO.,LTD
Tên quốc tếCOM TAM SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY TRẦM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-30
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:33:23
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4722
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4513
4610
8533
8531
8532
5629
8560
5510
5630
8512
8511
4330
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
7110
4390
0899
0810
0891
0892
6810
4322
4329
3320
5610
0131
0132
3511
2750
2710
2740
2790
3312
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0838344092
Mã số thuế0302882358
Tên viết tắtBTV CO.,LTD
Tên quốc tếBAO TRANG VIEN HOUSING DEVELOPMENT & CONTRUCTION CO.,LTD
Người đại diệnHOÀNG HOA TRANG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2003-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 04:45:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4652
4663
4773
4763
7730
7721
7710
4312
7830
7911
7990
5510
7912
8551
4330
9312
9311
7810
5229
6619
7110
9319
7410
7020
9329
6810
4322
4321
5610
4311
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0210
6820
4933
5022
4931
422
421
4299
4101
0164
Emailvuongty88@gmail.com
Phone0967607345
Mobile0967607345
Mã số thuế5801511781
Tên quốc tếHKC GARDEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN VƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2023-12-05
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:17:41
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4610
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Mã số thuế0315102541
Tên viết tắtTRA LAN CO.,LTD
Tên quốc tếTRA LAN AGROFORESTRY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ VÂN ANH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2018-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:11:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0854358359
Mobile0854.358.359
Mã số thuế2400979513
Người đại diệnĐOÀN ANH ĐỨC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:36:33
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4663
4752
4773
4721
4722
5224
1030
1020
1610
5229
8299
5225
0240
0220
0231
5210
0131
0132
1623
1073
1077
1071
1076
1622
1072
3100
1621
1074
1075
1629
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4922
4929
4921
4932
4931
1061
Mã số thuế0314151803
Tên quốc tếHO CHI MINH CITY BUSINESS HOUSE AND REAL ESTATE CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Minh Tiến
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2016-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 11:04:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
4312
7911
4610
7990
5510
7912
4330
7490
5229
6619
7110
7020
4390
6810
4322
4321
4329
7320
0131
8219
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
422
421
4299
4101
Phone0981818936
Mobile0981818936
Mã số thuế0318206429
Tên viết tắtVIET AN PHAT SEED CO.,LTD
Tên quốc tếVIET AN PHAT SEED COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THỤC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:44:29
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4773
0162
0163
0161
7214
7211
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0164
Phone0913692379
Mã số thuế0312177362
Tên quốc tếKHANG PHUC THINH INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2013-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:08:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
6312
5621
7911
4513
4610
7990
1812
5510
5630
7912
4330
6492
5914
0162
6209
5229
0163
0161
7110
7410
4390
1811
6810
4322
4329
3320
6201
5610
4311
7310
1701
1709
1702
9511
3314
3313
9512
9521
9522
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0118
0150
6202
4933
5022
5012
4931
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
6311