NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone03216 262666
Mã số thuế0900905900
Tên viết tắtVIET NAM INVESTMENT DEVELOPMENT TECHNOLOGY OF SEED.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM INVESTMENT DEVELOPMENT TECHNOLOGY OF SEED JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN BÌNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2015-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:52:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4711
4741
4512
4541
4543
4530
4520
5224
1030
1010
1020
5621
7820
7911
4513
4610
7990
8211
5510
5630
7912
6492
0163
0161
5210
5610
0131
1075
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
4932
4931
5021
1061
Mã số thuế0108019091
Tên quốc tếBRAINCARE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN PHÚC QUỲNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:09:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4781
0144
0146
0145
0142
0141
6312
4610
8560
8559
8512
8511
8720
8730
8790
7490
0162
6209
8299
0163
0161
6619
6201
7221
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
6311
0164
Phone0321 974126
Mã số thuế0900222245
Tên viết tắtE NHAT HUNG YEN CO.,LTD
Tên quốc tếE NHAT HUNG YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN HƯNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2003-12-26
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:34:44
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
4741
4512
4742
4772
4541
4543
4530
5310
2396
5320
7911
4513
4610
7990
5510
5630
7912
2431
2592
5229
8299
0163
6810
1410
5610
2591
2395
2511
2593
1392
3290
2513
2391
2393
2599
1629
1420
1393
3250
2512
1430
1391
2392
2394
0126
0125
0127
0123
0124
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0979072888
Mã số thuế0106106302
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2013-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:21:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4723
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
8551
4330
8730
8710
9311
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
4311
1073
1077
1071
1394
1076
2750
1520
1074
1075
1080
1079
1430
1512
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone02586253232 - 09813
Mã số thuế4201777918
Tên viết tắtVIET NGUYEN COFFEE
Tên quốc tếVIET NGUYEN COFFEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HẢI TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:18:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0903221162
Mã số thuế0108076438
Tên viết tắtMIDORITECH VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếMIDORITECH VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THÙY LINH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2017-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:37:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế4201767998
Người đại diệnPHÙNG TRẦN QUỲNH
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:56:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4762
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4761
4724
4763
4722
4772
4764
0146
0149
0145
7729
7721
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
9620
5914
9321
9103
0162
9633
0163
0161
7410
6190
9329
0311
0312
5610
0131
0321
0322
03224
8230
0121
0127
0117
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
5021
5011
0164
Phone02462620071
Mã số thuế0107415166
Tên quốc tếTOTAL SCAFFOLD SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhan Văn Tuyến
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:36:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4663
4752
7730
4312
4610
2592
0163
0161
4390
0131
0132
4311
2591
2511
2593
2513
2599
2512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0164
Phone02583510790
Mã số thuế4201207481
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀI THANH
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2010-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:07:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4632
4690
4723
4773
4719
4711
4724
4772
7911
5510
7912
7020
4390
0810
6810
5610
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0210
421
4299
4101
Phone0988619343/ 09899935
Mã số thuế0108139825
Tên viết tắtHOANG KIM GREEN ARCHITECTURE CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG KIM GREEN ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐĂNG CHUNG
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:28:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4753
4742
5621
4610
5629
8130
8110
5630
8299
0240
7110
3600
5610
0131
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
0210
8121
8129
3900
3822
3821