NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0779957013
Mã số thuế3801305947
Tên viết tắtCTY TNHH XNK NS VIỆT THẮNG
Tên quốc tếVIET THANG AGRICULTURALIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 08:39:42
Phone0334542078
Mã số thuế5901214246
Tên viết tắtCTY TNHH DƯỢC LIỆU ĐỨC THÀNH GL
Tên quốc tếDUC THANH GIALAI PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUANG KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-10-31
Thay đổi giấy phép2024-10-31T08:40:07
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4799
4719
4711
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1101
0163
0161
7500
0131
0132
1104
2029
1080
1079
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
Phone0965422752
Mã số thuế0318728425
Tên viết tắtSUTRUIT CO.,LTD
Tên quốc tếSUTRUIT TM DV XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC THỊNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T11:39:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4632
4663
4721
4791
4722
4772
1030
1020
5621
8292
5229
0161
5610
1104
2023
1102
0126
0125
0127
0128
0119
0124
0118
0150
4933
Phone0962688118
Mã số thuế5500657988
Người đại diệnĐINH THÊ HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 04:03:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4711
4781
4753
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
4610
8130
5510
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
3511
3100
1075
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailketoan297@gmail.com
Phone0367704014
Mã số thuế0110861499
Tên viết tắtVIET NAM KING VEGETABLES.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM KING VEGETABLES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 08:40:06
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4752
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1075
7911
4610
7990
8292
5510
1020
7912
1080
1061
0162
8299
0163
0161
6619
7020
5210
7320
1076
5610
0131
0132
1077
7310
1010
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1030
4933
4932
0164
Emailquangminh3988@gmail.com
Phone0867783988
Mã số thuế5801524276
Người đại diệnNGUYỄN QUANG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 08:10:09
Emailcontact@khanhngocgroup.com
Phone0896429888
Mã số thuế2803132374
Tên viết tắtKHANH NGOC FOODS CO., LTD
Tên quốc tếKHANH NGOC FOODS MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-10-01 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-01 07:09:49
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8211
8110
0162
8299
0163
0161
7020
0893
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0982311722
Mã số thuế6101299355
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM-DV MỘC THIÊN PHÚ MĂNG ĐEN
Người đại diệnVŨ THỊ MÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2024-10-31
Thay đổi giấy phép2024-10-31T08:40:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
5621
4610
5629
5510
5630
0162
0240
0163
0161
0220
0231
5610
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0869683966
Mã số thuế0202260988
Tên viết tắtHUY HIEU GREEN CO., LTD
Tên quốc tếHUY HIEU GREEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO NGỌC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T09:09:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4711
4781
4742
4722
4751
4541
4530
4542
5224
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1610
8292
5510
7912
8551
8552
4330
9102
7490
9312
9321
9103
6622
5229
0910
5222
6619
7110
9000
7410
7020
9329
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
3600
4321
4329
7320
5610
0321
0322
4311
7310
0170
1701
1709
1622
1702
1621
2813
1629
3312
3700
8230
0126
0125
0127
0123
0122
0111
4933
5022
4932
4931
1061
3822
3821
Emailnongnghiepimex@gmail.com
Phone0918142565
Mã số thuế0110864404
Tên viết tắtIMEX AGRI., JSC
Tên quốc tếIMEX AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-17 17:40:02
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4723
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
0162
8299
0163
0161
0220
5610
0131
0132
0322
1077
1076
1075
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
0164