NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0976898482
Mã số thuế0107647488
Tên quốc tếGREEN LANDSCAPE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG ĐIỆP
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2016-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:23:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4663
4789
4773
4791
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
4312
4610
8130
8292
8211
8110
1812
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7410
1811
0220
0231
0311
0312
3600
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
8219
7310
0170
1040
2393
2392
3700
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0982101074
Mã số thuế3801254467
Người đại diệnTRẦN MINH TƯỞNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bù Đăng
Ngày thành lập2021-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:33:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4774
4773
4771
4721
4741
4512
4742
4722
4772
4541
4543
4542
5224
7730
7710
1610
4513
1812
7490
8692
0240
6920
7020
8691
8699
1811
5210
6810
4322
4321
3320
7310
3511
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Phone024 33 648 026
Mã số thuế0108181954
Tên viết tắtGERMANY AUCCI VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếGERMANY AUCCI VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ YẾN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Phúc Thọ
Ngày thành lập2018-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:00:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0146
0149
1050
1030
1010
1020
1101
3011
3012
1313
0162
0910
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
3320
0321
0322
2680
2814
1103
1071
2816
1040
2731
2732
3240
2750
3212
3211
1104
2652
2818
3230
1072
3100
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
2710
3091
1075
3220
3099
2720
1102
2640
1311
2733
2740
2790
2651
2630
2670
1080
1079
1062
1312
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
1061
0164
Phone0913642649
Mã số thuế3801081630
Tên viết tắtPTRTC-BP JSC
Tên quốc tếPTRTC BINH PHUOC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH CHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phước Long - Bù Gia Mập - Phú Riềng
Ngày thành lập2014-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:20:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
3011
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0987 764 501
Mã số thuế3401223457
Tên viết tắtMIHUFACO
Tên quốc tếMINH HUNG GREEN FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2021-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:50:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4663
0144
0146
0149
1030
7730
7710
5590
1610
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
9321
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
3320
5610
0131
0132
1076
3100
1629
1080
1079
9524
3312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
0164
Phone02438849263
Mã số thuế0101433680
Tên viết tắtTHAI HOA CO., LTD
Tên quốc tếTHAI HOA TEA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ BỐN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2003-12-16
Thay đổi giấy phép2023-07-02 18:37:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0918977697
Mã số thuế3400919516
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THANH HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Phan Thiết
Ngày thành lập2011-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:57:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
1622
3100
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4101
4102
0164
Phone09771499970916309729
Mã số thuế0106605485
Tên viết tắtLAFSE VIETNAM., JSC
Tên quốc tếVIET NAM LAFSE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ XUÂN TÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:48:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4632
4663
4752
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
7710
4312
4610
8559
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0311
0312
3600
7120
4322
4321
4329
721
0131
0322
4311
2511
1622
3100
1080
2512
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0939 648989
Mã số thuế3002229016
Tên viết tắtTHUAN THIEN GROUP FENG SHUI CONSTRUCTION.,JSC
Tên quốc tếTHUAN THIEN GROUP FENG SHUI CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH HUY ĐÔNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2021-07-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:47:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4663
4752
4753
4772
5224
4312
5320
5590
5621
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8610
8710
8620
5229
0990
0910
5225
5221
5222
5223
9632
0161
7110
4390
8691
8699
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
3314
9521
9522
0121
0126
0125
0127
0124
0129
0111
0112
0118
6820
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102