NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0989251546
Mã số thuế1102069348
Tên quốc tế340 L.A HOUSING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỤY VĨNH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 15:39:45
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
5629
5630
4330
0162
0163
0161
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailhoabinhxanhsg@gmail.com
Phone02633989909
Mã số thuế0318656604
Tên viết tắtHOABINH XANH ITS TRAMED., JSC
Tên quốc tếHOA BINH XANH INVESTMENT -TRADING - SERVICE - TRADITIONAL MEDICINE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-07 13:09:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4723
4789
4773
4799
4719
4711
4781
4791
4722
4772
5224
0144
0145
0142
0141
1020
7730
7721
1101
5621
4610
8531
8532
5629
7990
8292
1812
5510
5630
7912
8551
8552
7490
7010
5225
5221
7420
5913
5911
7020
1811
0220
0231
7120
7222
7221
7213
7320
5610
0131
0132
7310
1701
1709
3511
1104
1702
1520
3290
2023
1102
2029
1629
1420
2220
3250
1079
2512
2100
1430
1820
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
4933
5022
5012
5011
0164
5820
Emailcongtyhh2017@gmail.com
Phone0947601067
Mã số thuế2400998756
Tên viết tắtCÔNG TY XDVT H&H
Tên quốc tếH&H XD TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG CÔNG HUYNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 11:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4511
4663
4752
4730
4512
4772
4541
4530
4520
0145
7730
7721
7710
7820
7830
4513
5510
4330
9312
9311
9321
0990
8299
9639
7420
9000
9319
7410
9329
4390
0810
0891
0722
0730
0710
0721
4321
4329
7320
7310
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0118
0210
4933
5022
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildaovantung4539@gmail.com
Phone0981384539
Mã số thuế1102069073
Tên viết tắtANH NGUYÊN KHANG CO., LTD
Tên quốc tếANH NGUYÊN KHANG PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VĂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-09-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-07 11:39:43
Tên ngành nghề
4631
4662
4663
2592
4322
4321
3320
2591
2511
1071
1394
1399
2593
1104
1520
3100
2813
2822
1074
1075
2023
2012
2599
1629
2410
1393
1079
2512
2021
1062
1512
0121
0126
0127
0128
0113
0111
0118
1061
Emailxuanlocafh@gmail.com
Phone0919291225
Mã số thuế0110833519
Tên quốc tếXUAN LOC MEDICINAL HERBS AND AGRICULTURE FORESTRY PRODUCT HIGH TECHNOLOGY XNK PROCESSING MANUFACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THANH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 09:10:07
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0164
Emailmoonsaohuy@gmail.com
Phone0877781307
Mã số thuế0110829689
Tên viết tắtSAO LINH CO.,LTD
Tên quốc tếSAO LINH PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI HÀ LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-06 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-06 17:39:50
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4652
4632
1050
1030
1010
1020
5621
7911
7990
8299
1073
1071
1104
1072
1074
1079
1062
8230
0126
0127
4933
4931
1061
Emailkiencuongsky123@gmail.com
Phone0947260066
Mã số thuế3703245376
Tên quốc tếKIEN CUONG SKY SERVICE TRADING AND FOREST PLANTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH NHỰT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 00:11:23
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
4330
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
4321
0131
0132
0170
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
6820
4222
4212
4299
4291
4101
4102
0164
Phone0968090389
Mã số thuế5300826283
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-09-06 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-06 08:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7911
4513
4610
7990
8292
5510
7912
2592
5229
8299
5225
5221
5222
6190
0899
5210
6810
3320
5610
7310
1073
1071
1076
3511
3250
3312
3319
0127
3512
6820
4933
5022
4911
Phone0972838999
Mã số thuế5600346658
Người đại diệnĐOÀN QUỐC TRỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Điện Biên
Ngày thành lập2024-09-12 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-12 14:39:49
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4773
4721
4711
4722
4772
1030
1610
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
1077
1076
1622
2023
2012
2029
1629
1079
2021
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
1061
0164
Phone0948206869
Mã số thuế5300826290
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LẦM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-09-06 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-06 08:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7911
4513
4610
7990
8292
5510
7912
2592
5229
8299
5225
5221
5222
6190
0899
5210
6810
3320
5610
7310
1073
1071
1076
3511
3250
3312
3319
0127
3512
6820
4933
5022
4911