NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè
Tìm thấy 11217
| Phone | 0793505172 |
| Mã số thuế | 4401124842 |
| Người đại diện | NGUYỄN TẤN LỰC |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 10 tỉnh Đắk Lắk |
| Ngày thành lập | 2025-08-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-30T02:48:03 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0934368657 |
| Mã số thuế | 0108292728 |
| Tên viết tắt | STN GIANG NAM, JSC |
| Tên quốc tế | STN GIANG NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN HẢI NGUYÊNĐỖ KIM SINH |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2018-05-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 18:56:56 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02513824431 |
| Mã số thuế | 3600417471 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà không để ở |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu |
| Ngày thành lập | 1999-06-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 19:02:02 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0932369998 |
| Mã số thuế | 6200130494 |
| Tên viết tắt | VBT TRADING Co., Ltd |
| Tên quốc tế | VBT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐINH NGỌC TUẤN |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 2 tỉnh Lai Châu |
| Ngày thành lập | 2025-09-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-29T10:15:03 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0973752249 |
| Mã số thuế | 0107995661 |
| Tên viết tắt | TAMNGUYEN.,JSC |
| Người đại diện | LÊ THỊ NGA |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2017-09-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 18:47:23 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0988232716 |
| Mã số thuế | 6001707956 |
| Người đại diện | NGUYỄN TRUNG TIẾN |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2020-12-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-12 19:24:11 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0937.08.13.19 |
| Mã số thuế | 3502563717 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TM XD DV SX ANH PHÁT LỘC |
| Người đại diện | TRẦN ĐỨC TUẤN ANH |
| Ngành nghề chính | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 22 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-10-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T10:45:27 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0985324688 |
| Mã số thuế | 0107302701 |
| Tên quốc tế | VIET NAM GREEN NATURE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HỒ THỊ THIÊN HƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2016-01-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 13:43:07 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0988358017 |
| Mã số thuế | 2300846037 |
| Người đại diện | Đỗ Đình Đức |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Gia Thuận |
| Ngày thành lập | 2014-04-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 06:28:16 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0973916521 |
| Mã số thuế | 2601136721 |
| Người đại diện | BÙI ANH DŨNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất chè |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 5 tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2025-08-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-29T13:59:03 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
- « Trang trước
- 1
- …
- 489
- 490
- 491
- 492
- 493
- …
- 1.122
- Trang sau »