NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè
Tìm thấy 11217
| Phone | 02439682576 |
| Mã số thuế | 0110439777 |
| Tên viết tắt | HASUFOODS |
| Tên quốc tế | HASUFOODS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Ngày thành lập | 2023-08-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T02:38:21 |
| Phone | 0943271080 |
| Mã số thuế | 0318463218 |
| Người đại diện | LƯU THỊ THÚY HÀ - Giới tính: Nữ |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-05-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T01:05:04 |
| doitrexanh@gmail.com | |
| Phone | 0919585711 |
| Mã số thuế | 6001763118 |
| Tên viết tắt | ĐỒI TRE XANH |
| Tên quốc tế | GREEN BAMBOO HILLS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HÀNG CẨM HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk |
| Ngày thành lập | 2023-10-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T01:04:38 |
| Mã số thuế | 0318508370 |
| Người đại diện | ĐẶNGTIÊUBINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-06-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:55:04 |
| 7154736@gmail.com | |
| Phone | 0347513303 |
| Mã số thuế | 0110757547 |
| Tên quốc tế | HSC SECURITIES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | BÙI TRÍ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán mô tô, xe máy |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-06-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:50:05 |
| Phone | 0247632984 |
| Mã số thuế | 0700883199 |
| Tên quốc tế | HISOKA VIET NAM TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐINH THỊ THÚYNGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam |
| Ngày thành lập | 2024-06-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:45:05 |
| Phone | 0983397788 |
| Mã số thuế | 6101298224 |
| Người đại diện | HUỲNH THANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum |
| Ngày thành lập | 2024-07-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:40:06 |
| Phone | 0939149886 |
| Mã số thuế | 3703224672 |
| Tên quốc tế | HUNG VUONG PHAT PRODUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ HOÀI THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Trồng cây ăn quả |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2024-07-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:35:04 |
| Phone | 0879879585 |
| Mã số thuế | 0110435839 |
| Tên quốc tế | AN VIET VEGETABLE OIL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRỊNH MINH THỨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Ngày thành lập | 2023-08-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:00:08 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0972066113 |
| Mã số thuế | 3502504013 |
| Tên viết tắt | THIEN VAN LOI GROUP CO.,LTD |
| Tên quốc tế | THIEN VAN LOI GROUP COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN TIẾN KỲ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| Ngày thành lập | 2023-07-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:00:08 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 62
- 63
- 64
- 65
- 66
- …
- 1.122
- Trang sau »