NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0963 823 563
Mã số thuế4601525224
Tên viết tắtCHE TAN HOI CO.,LTD
Tên quốc tếCHE TAN HOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phú Lương - Định Hoá
Ngày thành lập2018-10-05
Thay đổi giấy phép2023-07-16 15:52:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4661
4620
4632
4641
4663
4752
4773
4771
4719
4721
4711
4730
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
5224
4312
8292
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
1410
4311
1076
1392
1420
1393
1430
1391
0121
0127
0128
0119
0129
0122
0118
4933
4222
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0902113811
Mã số thuế0202092099
Tên viết tắtCÔNG TY TRUNG NGỌC
Tên quốc tếTRUNG NGOC SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN VỊNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2021-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:14:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4632
4663
4752
4722
7730
4312
7911
7990
9610
7912
4330
5229
8299
0240
7110
0311
0312
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0293872933
Mã số thuế5200447355
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HỒNG
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu
Ngày thành lập2009-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:07:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0313728413
Mã số thuế0201632256
Tên viết tắtELITE VIET NAM DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếELITE VIET NAM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THỊ YẾN THANHTRẦN ANH TUẤNĐOÀN MINH DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2015-05-08
Thay đổi giấy phép2023-05-30 06:28:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4663
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5510
8720
8730
8710
0162
5221
5222
0163
0161
9000
8810
0220
0231
0311
0312
5210
721
0131
0321
0322
1073
1071
1040
1072
03224
2011
1074
1075
2012
1080
1079
1062
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
421
4101
1061
0164
3822
3821
Phone0238 3877173
Mã số thuế2900325043
Tên viết tắtSONG LAM SUGAR JSCO.,
Tên quốc tếSONG LAM SUGAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất đường
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập1993-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:07:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4634
4632
4641
4723
4771
4721
4711
4781
4763
4722
4541
4542
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7911
7990
5630
7912
8512
8511
9311
0161
6810
5610
0132
1104
1072
3290
2012
1079
3530
0121
0127
0114
0210
0150
0164
Phone0313500524
Mã số thuế0200610796
Tên viết tắtHTT-JSC
Tên quốc tếHI-TECH TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VIỆT HOÀ
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2005-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 20:43:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4773
4541
4543
4530
0144
0146
0145
0142
0141
5621
7911
4610
5629
7990
5510
7912
8559
4330
9102
7490
9321
9103
0162
5229
5221
5222
0163
0161
7410
9329
0311
0312
5210
4321
4329
1410
0321
0322
7310
1520
1392
1512
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0111
0118
4933
5022
5012
4931
422
421
4299
4101
5820
Phone0961 466 688
Mã số thuế5500468853
Người đại diệnPHẠM THỊ THÁI HẬU
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2012-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:02:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4511
4663
4752
4773
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0141
7730
4312
4513
4330
7110
7020
4390
0810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
3511
3312
3314
3319
3315
0127
3512
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0439584326
Mã số thuế0105510777
Tên quốc tếVIET NAM FORESTY AND AGRICULTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LINH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2011-09-20
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:35:29
Mã Tên ngành nghề
4649
4653
4620
4632
1610
8130
7490
0240
0220
0231
4322
4321
4329
0131
1623
1622
1621
2821
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
4933
4932
4931
422
421
4299
Mã số thuế0109144384
Tên viết tắtASACHI VIET NAM., JSC
Tên quốc tếASACHI VIET NAM DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẬU
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2020-03-26
Thay đổi giấy phép2023-07-14 08:49:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4722
4772
1050
1030
1010
1020
4610
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
2023
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế0105760135
Tên viết tắtCHT .,JSC
Tên quốc tếCITYMACT HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG VĂN THỤY
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2012-01-04
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:09:22
Mã Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2432
2431
1313
0162
0910
0240
0163
0161
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
0321
0322
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1324
1040
1622
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2212
1629
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
1080
2512
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164