NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0903667799
Mã số thuế0312412055
Tên viết tắtMIAN LTD.
Tên quốc tếMINH ANH NATURAL LANDSCAPE DEVELOPMENT AND CONSERVATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ ÁNH TUYẾT
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:21:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4661
4620
4632
4663
4752
7911
5629
8130
7990
5510
5630
7912
6492
9103
6622
0161
7020
9329
6810
6612
7320
5610
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8129
4229
4212
4299
4101
4102
Phone063 3833316
Mã số thuế5800793332
Tên viết tắtCAO LAM CO.,LTD
Tên quốc tếCAO LAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HẢI YẾN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2003-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:08:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4661
4632
4663
4730
4722
0146
0149
0145
0141
1030
4312
1101
5510
4330
9329
4390
0810
5610
0131
4311
1073
1104
1075
1079
0121
0126
0127
0128
0119
0118
0150
421
4299
4101
Phone02633 842924
Mã số thuế5800319080
Người đại diệnĐỖ HUY MINH
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2001-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:57:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01685878509
Mã số thuế5500524402
Tên viết tắtTONG LIEN GE.,JSC
Tên quốc tếTONG LIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÒNG THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:36:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0886705736
Mã số thuế2400765021
Tên quốc tếPHUONG BAC CONSTRUCTION INVESMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐÌNH TRỌNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2015-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:25:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4719
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0145
0141
1050
1030
1010
7710
1610
4513
5629
5510
5630
2431
2592
8551
4330
1313
6492
9312
9311
9321
8299
0161
7110
9319
7410
9329
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4329
1410
5610
0131
0132
2591
2511
1394
1399
1622
1702
1520
1621
1392
1629
1420
2410
1311
1393
1079
1062
1430
1391
1312
1512
9524
9522
0232
1511
0121
0127
0128
0129
0113
0122
0114
0115
0111
0118
0210
6820
4933
5022
5012
5021
5011
Phone0963 446 666
Mã số thuế6400294203
Tên viết tắtTAMOANH.,CORP
Tên quốc tếTAM OANH DAK NONG AGRICULTURE PRODUCTS CORPORATION
Người đại diệnTrần Anh Tuấn
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cư Jút - Krông Nô
Ngày thành lập2013-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:48:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4719
4741
4772
4543
4530
4312
7911
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
8299
7110
7020
4390
0810
0710
0311
0312
0510
0520
3600
7120
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
2511
2816
2593
3511
2750
2819
2391
2393
2599
2219
2399
2733
2740
2790
2812
2392
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0127
0128
0129
0118
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0103679577-002
Người đại diệnĐOÀN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sa Pa
Ngày thành lập2017-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:35:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4511
4632
4663
4752
4773
4512
4312
5621
5629
8560
5510
5630
4330
7490
0162
0161
6619
7110
7410
7020
4390
3600
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
3290
2813
1079
3700
8230
0127
0128
0150
6820
422
4299
4101
Phone02693865020
Mã số thuế5900265382
Người đại diệnPHAN ĐÌNH KHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ia Grai - Chư Păh
Ngày thành lập2006-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:10:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4632
4641
4663
0144
0146
0145
0141
1030
4312
1812
5510
2592
4330
1811
0810
0892
4321
3320
0131
2591
2593
2599
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0210
4933
421
4101
Phone0985180321
Mã số thuế0801146988
Người đại diệnVŨ THỊ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2015-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:15:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4661
4632
4663
4711
4512
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7710
4312
7911
5630
7912
0162
0990
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
0892
0510
0520
5210
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1104
1910
3312
3314
3830
3812
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4931
5021
4299
4101
4102
0164
Phone0976191919
Mã số thuế1101759677
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2014-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:39:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4541
4530
4312
7911
8532
4330
5229
0910
6619
7110
6190
0899
0810
0231
5210
4311
3290
2012
3700
0125
0127
0117
0128
0116
4933
4931
5021
5011
4299
3821