NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Mã số thuế0200784425
Tên viết tắtPHU BICH INSCO.
Tên quốc tếPHU BICH INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀM XUÂN QUÝ
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2008-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:17:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
8532
2592
7810
5210
4322
4321
4329
4311
2395
1622
3100
2599
2392
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0210
4933
5022
4932
5011
8129
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone02436686662
Mã số thuế0105203085
Tên viết tắtHHC INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếHHC INVESTMENT AND TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM BÍCH HẰNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường sắt
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2011-03-21
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:56:14
Tên ngành nghề
4669
4663
4752
4773
0149
4610
0162
8299
0163
0161
0810
0131
0132
1622
2011
3290
2012
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0150
4912
5012
4932
4911
5021
5011
0164
Phone0977470819
Mã số thuế0106993083
Tên viết tắtTUYET CAN GREEN ENVIRONMENT ., JSC
Tên quốc tếTUYET CAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Căn
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2015-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:28:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone0973978362
Mã số thuế2600723004
Người đại diệnNGÔ NGỌC VINH
Ngành nghề chínhBán buôn chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2011-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:23:46
Phone0903 410 005
Mã số thuế0107045740
Tên viết tắtBAN XOI VALLEY.,JSC
Tên quốc tếBAN XOI VALLEY INVESTMENT AND EXPLOITATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ HỒNG QUÂNTRẦN VIỆT ANH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2015-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:49:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7729
7730
7721
4312
5621
46101
7911
8130
7990
5510
7912
4330
0162
5229
8299
5221
5222
0240
0163
0161
6619
7020
4390
0810
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
7310
0170
03224
1080
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0118
0210
0150
6820
4920
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone0912066217
Mã số thuế0108181256
Tên viết tắtFIDICO.,LTD
Tên quốc tếFOREST INVESTMENT DEVELOPMENT ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THẾ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:04:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0982861151
Mã số thuế0106640105
Tên viết tắtCROPCARE VINA.,JSC
Tên quốc tếCROPCARE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐào Thanh Lam
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:48:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4773
4781
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
8130
7490
0162
8299
0240
0163
0161
5210
6810
4322
4321
7212
7211
0131
0132
0321
0322
1077
1076
1040
2011
2023
2012
1629
1080
1079
2021
2100
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4912
4212
4291
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0108391327
Tên viết tắtQUEDUONG CO,.LTD
Tên quốc tếQUE DUONG TRADING DEVELOPMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnMẦU TIẾN KHANG
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2018-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:11:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
2396
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
7410
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2814
2511
1071
2816
2593
1040
3240
2750
1622
2811
2818
3230
3100
1621
3290
2815
2813
2829
2822
2817
2821
2819
2710
2513
2910
2720
2391
2640
2399
2410
2920
2740
2790
2512
2392
2394
3311
9524
3312
3313
9522
9529
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
422
421
4299
4101
Phone02862831871
Mã số thuế0303950025
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2005-08-16
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:11:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
1610
2592
0162
5225
5222
0163
0161
7110
0810
0311
0312
5210
4321
0321
0322
2395
3511
1629
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Emailmfo@luckyplus.vn
Phone0384 382 005
Mã số thuế2500739498
Tên viết tắtLUCKY PLUS INC
Tên quốc tếLUCKY PLUS INC COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TUẤN PHÚC
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýTỉnh Vĩnh Phúc - VP Chi cục Thuế khu vực VIII
Ngày thành lập2025-05-16
Thay đổi giấy phép2025-05-20T23:42:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4759
0144
0146
0145
0142
0141
1010
7730
4513
8020
8010
7490
0162
8299
5225
5221
0163
0161
7110
0220
0231
0312
4322
4321
3320
0131
0132
0322
2821
2790
2651
3312
0121
0127
0128
0119
0129
0114
0112
0118
0164