NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0916 618 620
Mã số thuế4900783946
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THUẬN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2015-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:16:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4721
4781
4512
4761
4722
4751
4541
4543
4312
4610
1812
2432
2431
4330
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0510
0520
4322
3320
4311
2420
2410
1079
0127
0210
422
421
4299
4101
Phone0973339197
Mã số thuế6001509993
Tên viết tắtUNI PHARMA
Tên quốc tếUNITED PHARMA CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIÁP
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:43:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913540161
Mã số thuế5300713498
Tên viết tắtBTJC
Tên quốc tếBAT XAT TEA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THỂ
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bát Xát
Ngày thành lập2016-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:30:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0918 777 866
Mã số thuế3801173514
Tên viết tắtCÔNG TY CP ĐT THỊNH TRÍ BÌNH PHƯỚC
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THUẬN
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2018-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:50:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4690
4723
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7911
5510
5630
7912
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
5610
0131
0132
0170
3511
3520
3530
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6820
0164
Phone02203716387/09135987
Mã số thuế0105955504
Tên viết tắtFCS-JSC
Tên quốc tếSEED JOINT STOCK COMPANY FOR FOOD CROPS
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG TUYỆN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2012-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:03:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4761
1030
7730
1101
4610
8560
0163
0161
7020
721
5610
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
4933
0164
Phone028 3821 9868
Mã số thuế1101802957
Tên viết tắtCG SAFEGO
Tên quốc tếCG SAFEGO CORPORATION
Người đại diệnHỒ XUÂN DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-01 12:51:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4653
4620
4632
4773
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7729
7730
1610
8130
7490
9103
0163
0161
0220
0312
7120
6810
4322
0131
0321
2011
1080
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0122
0111
0112
0118
0210
0150
422
0164
3900
3822
3821
Phone0975792655
Mã số thuế0901097565
Tên viết tắtKAISU GROUP.,JSC
Tên quốc tếKAISU GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CÔNG
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:26:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4653
4661
4511
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5621
4513
5629
4330
5229
8299
5225
9810
4390
0810
0892
0510
0520
3600
5210
4321
4329
5610
4311
2593
2750
1104
3100
3290
2610
2829
2819
2620
2710
2640
2599
2399
2220
1910
2740
2790
2630
3530
3700
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
4933
4932
4931
4101
4102
Mã số thuế0601156890
Tên viết tắtDN - TRUONG GIANG CO.,LTD
Tên quốc tếDN - TRUONG GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Thị Nhung
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2018-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:05:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4690
4663
4752
4610
1812
2432
2431
2592
0240
0163
0161
1811
0220
7320
0131
7310
2392
0230
8230
0121
0127
0128
0119
0129
0111
0112
0118
0210
4933
5022
421
4299
0164
Phone0948561982 / 0909527
Mã số thuế5801353870
Tên viết tắtDALAT HPG CO.,LTD
Tên quốc tếDALAT HAPPY GARDEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH DUY
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2017-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:52:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4690
4723
4773
4711
4781
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7740
7721
7710
5590
5621
7820
7911
5629
8130
7990
8292
8211
5510
5630
7912
7490
0162
5221
5222
0240
0163
0161
0312
5210
721
7320
7220
5610
0131
0322
8219
7310
1071
1040
1104
1074
1075
2023
2012
1080
1079
2021
1062
3811
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
6820
4932
8121
8129
1061
0164
3821
Phone02293882939
Mã số thuế2700840618
Người đại diệnLÊ VĂN QUÂN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2017-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-20 02:21:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4719
4721
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4610
4330
0162
0163
0161
7110
4390
0810
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164