NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0373 999 777
Mã số thuế2801261409
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD VÀ TM PHONG CÁCH MỚI
Người đại diệnTRẦN VĂN TÂN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2009-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:33:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4652
4632
4663
1030
4610
7990
5510
9610
4330
0240
0163
0161
7212
0131
0132
3511
1629
2220
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
4299
4101
4102
0164
Phone0944648818
Mã số thuế3502311526
Tên viết tắtAT TRADING AND AGRICULTURE
Tên quốc tếAT TRADING AND AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2016-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:31:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4620
4632
4663
9631
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7730
7710
8211
5510
9610
7020
1079
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
421
4299
4101
Phone0964669676
Mã số thuế4201080725
Tên quốc tếKHANH SON ECOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÍNHHỒ THỊ THANH THỦY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Khánh Hòa
Ngày thành lập2009-07-16
Thay đổi giấy phép2023-07-01 03:54:10
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4663
4752
4722
1050
1030
1010
1020
4312
1610
7911
8532
8130
7990
7912
2592
4330
7490
5229
7410
9329
4390
3600
4322
4321
4329
0321
0322
4311
1623
2511
1040
1622
03224
1621
2599
1629
1079
2100
1062
3311
3312
3319
3830
3700
3812
3811
0126
0127
0128
0210
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
1061
3900
3822
3821
Phone02543554839
Mã số thuế3502233451
Tên quốc tếCHAN HUNG TRADING TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2013-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:28:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4652
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
7730
7710
7820
7830
4513
5510
2592
4330
0162
6209
5229
0990
0910
5221
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0810
0220
0891
0231
0893
0730
0311
0312
0892
3600
6810
4322
4321
4329
3320
6201
0131
0132
0321
0322
0170
3511
3520
2599
3530
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
0164
3900
3822
3821
Phone02033676688
Mã số thuế5700479789
Tên viết tắtCOLAVI
Tên quốc tếCOLAVI JSC
Người đại diệnPHẠM HỮU TRÌNH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2003-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:07:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4799
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7740
7710
4312
4513
4610
3011
2432
2431
2592
4330
7010
6209
5229
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2420
2815
2813
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2513
3099
2599
2410
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4940
4933
Phone0643854661 - 0968166
Mã số thuế3501418805
Tên viết tắtTHIEN PHAT SERVICES TRADING JSC.
Tên quốc tếTHIEN PHAT SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY.
Người đại diệnPHẠM THỊ HIỆP
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2009-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:45:34
Phone05003519174
Mã số thuế6000440717
Tên viết tắtCÔNG TY NGỌC VY
Người đại diệnBÙI THỊ THANH TRANG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Krông Pắk
Ngày thành lập2003-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:17:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02543852738-0254385
Mã số thuế3500101308
Tên viết tắtUDEC.
Tên quốc tếURBAN DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION CORPORATION.
Người đại diệnHỒ THANH CÔN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2009-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:57:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4661
4620
4632
4663
4312
8531
5510
7912
5229
7020
0810
6810
0131
0132
4311
2395
2392
3312
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4931
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0328721007
Mã số thuế5500649899
Tên quốc tếDOOHO MOC CHAU AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT ANH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2023-03-14
Thay đổi giấy phép2023-07-05 13:38:52
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4690
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
0163
0161
6619
7020
7214
0131
0132
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0913522949
Mã số thuế1601845116
Tên viết tắtMEAC
Tên quốc tếMEKONG ECO AGRO COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC TUÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2012-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:20:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4330
0162
0240
0163
0161
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
3600
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1072
1074
1075
2391
2022
1080
1079
1062
2392
2394
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4212
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164